积少成多 Jī Shǎo Chéng Duō tích tiểu thành đại

Explanation

指少量的东西积累起来,就能成为大量的数量。比喻积累小的数量就能达到大的数量。

Chỉ việc tích lũy những thứ nhỏ bé lại với nhau, cuối cùng sẽ thành một số lượng lớn. Đây là ẩn dụ cho việc đạt được số lượng lớn bằng cách tích lũy số lượng nhỏ.

Origin Story

从前,在一个小山村里,住着一个名叫小明的勤劳孩子。他家的田地很小,收成自然也不多。但是,小明并没有灰心。他每天都认真地学习,努力地工作,一点点地积累知识和经验。他把平时节省下来的零花钱,一点一点地攒起来,用于购买学习用品。经过几年的努力,小明不仅积累了丰富的知识,也攒下了一笔可观的积蓄,最终考上了理想的大学,实现了人生的梦想。这个故事告诉我们,只要坚持不懈地努力,积少成多,就能取得成功。

cóngqián, zài yīgè xiǎoshān cūn lǐ, zhù zhe yīgè míng jiào xiǎomíng de qínláo háizi. tā jiā de tiándì hěn xiǎo, shōuchéng zìrán yě bù duō. dànshì, xiǎomíng bìng méiyǒu huīxīn. tā měitiān dōu rènzhēn de xuéxí, nǔlì de gōngzuò, yīdiǎn yīdiǎn de jīlěi zhīshì hé jīngyàn. tā bǎ píngshí jiéshéng xià lái de línghuā qián, yīdiǎn yīdiǎn de zǎn qǐlái, yòng yú gòumǎi xuéxí yòngpǐn. jīngguò jǐ nián de nǔlì, xiǎomíng bù jǐn jīlěi le fēngfù de zhīshì, yě zǎn xià le yībǐ kěguān de jīxù, zuìzhōng kǎoshàng le lǐxiǎng de dàxué, shíxiàn le rénshēng de mèngxiǎng. zhège gùshì gàosù wǒmen, zhǐyào jiānchí bùxiè de nǔlì, jīshǎo chéngduō, jiù néng qǔdé chénggōng.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một đứa trẻ chăm chỉ tên là Tiểu Minh. Ruộng đất nhà cậu bé rất nhỏ, nên mùa màng tự nhiên không được nhiều. Tuy nhiên, Tiểu Minh không nản chí. Hàng ngày cậu đều chăm chỉ học hành, làm việc chăm chỉ, từng chút một tích lũy kiến thức và kinh nghiệm. Cậu bé tiết kiệm tiền tiêu vặt của mình từng chút một để mua đồ dùng học tập. Sau nhiều năm nỗ lực, Tiểu Minh không chỉ tích lũy được kiến thức phong phú mà còn tiết kiệm được một khoản kha khá. Cuối cùng, cậu bé đã đỗ vào trường đại học mơ ước và hiện thực hóa giấc mơ của mình. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng chỉ cần kiên trì nỗ lực, tích tiểu thành đại, ắt sẽ thành công.

Usage

用于形容事物逐渐积累,最终取得成就。

yòng yú xíngróng shìwù zhújiàn jīlěi, zuìzhōng qǔdé chéngjiù

Được dùng để diễn tả cách các sự vật dần dần tích lũy và cuối cùng dẫn đến thành tựu.

Examples

  • 只要坚持不懈地努力,积少成多,就能取得成功。

    zhǐyào jiānchí bùxiè de nǔlì, jīshǎo chéngduō, jiù néng qǔdé chénggōng

    Chỉ cần kiên trì nỗ lực, tích tiểu thành đại, ắt sẽ thành công.

  • 她每天坚持记单词,积少成多,英语水平提高很快。

    tā měitiān jiānchí jìdāncí, jīshǎo chéngduō, yīngyǔ shuǐpíng tígāo hěn kuài

    Cô ấy kiên trì học từ mới mỗi ngày, tích tiểu thành đại, trình độ tiếng Anh của cô ấy tiến bộ rất nhanh