聚沙成塔 jù shā chéng tǎ Tích tiểu thành đại

Explanation

比喻积少成多,最终能取得成就。

Điều đó có nghĩa là tích lũy những điều nhỏ bé cuối cùng có thể dẫn đến những thành tựu lớn.

Origin Story

从前,在一个偏远的小山村里,住着一对勤劳善良的兄弟。哥哥性格急躁,做事总想着一步登天;弟弟则沉稳踏实,相信只要坚持不懈,就能积少成多。一天,村里举行堆塔比赛,兄弟俩都兴致勃勃地参加了。哥哥一次性搬来许多大石头,想快速堆砌一座高塔,结果因为石头过大,塔身不稳,几次都差点倒塌。弟弟则不同,他耐心细致地收集细沙,一点一点地往上垒,虽然速度很慢,但他每次垒一层,都非常稳固。比赛结束时,哥哥的塔摇摇欲坠,而弟弟的沙塔却巍峨挺立,赢得了比赛。这个故事告诉我们,做事情不能急于求成,要脚踏实地,聚沙成塔,才能最终取得成功。

cóngqián, zài yīgè piānyuǎn de xiǎoshān cūn lǐ, zhù zhe yī duì qínláo shànliáng de xiōngdì. gēge xìnggé jízào, zuòshì zǒng xiǎngzhe yībù dēngtiān; dìdì zé chénwěn tǎshí, xiāngxìn zhǐyào jiānchí bùxiè, jiù néng jǐshào chéng duō. yītiān, cūn lǐ jǔxíng duī tǎ bǐsài, xiōngdì liǎng dōu xìngzhì bó bó de cānjīa le. gēge yī cì xìng bān lái xǔduō dà shítou, xiǎng kuàisù duīqiè yī zuò gāo tǎ, jiéguǒ yīnwèi shítou guò dà, tǎshēn bù wěn, jǐ cì dōu chàdiǎn dǎotā. dìdì zé bùtóng, tā nàixīn xìzhì de shōují xì shā, yīdiǎn yīdiǎn de wǎng shàng lěi, suīrán sùdù hěn màn, dàn tā měi cì lěi yīcéng, dōu fēicháng wěngu. bǐsài jiéshū shí, gēge de tǎ yáoyáo yùzhuì, ér dìdì de shātǎ què wēi'é tǐnglì, yíngdéle bǐsài. zhège gùshì gàosù wǒmen, zuò shìqíng bù néng jíyú qiú chéng, yào jiǎotà shí dì, jù shā chéng tǎ, cáinéng zuìzhōng qǔdé chénggōng.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi xa xôi, có hai anh em chăm chỉ và tốt bụng sống cùng nhau. Anh trai thì nóng vội và luôn muốn đạt được mọi thứ cùng một lúc; em trai thì điềm tĩnh và kiên định, tin rằng chỉ cần kiên trì, cậu ấy có thể tích góp những điều nhỏ bé thành một điều lớn lao. Một ngày nọ, làng tổ chức một cuộc thi xây tháp, và cả hai anh em đều hào hứng tham gia. Anh trai mang đến rất nhiều đá lớn cùng một lúc, muốn nhanh chóng xây một ngọn tháp cao, nhưng những viên đá quá lớn và ngọn tháp không ổn định, nên nhiều lần suýt đổ sập. Em trai, ngược lại, kiên nhẫn và cẩn thận thu thập cát và từ từ chất lên. Mặc dù làm việc chậm, nhưng mỗi lớp cậu ấy xây dựng đều rất vững chắc. Khi cuộc thi kết thúc, ngọn tháp của anh trai thì lung lay sắp đổ, trong khi ngọn tháp cát của em trai lại sừng sững và vững chãi, giành chiến thắng. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng không nên nóng vội trong công việc, mà cần phải kiên trì và cẩn thận để cuối cùng đạt được thành công.

Usage

多用于比喻句中,形容积少成多,最终取得成功。

duō yòng yú bǐyù jù zhōng, xíngróng jǐshào chéng duō, zuìzhōng qǔdé chénggōng。

Thành ngữ này thường được sử dụng trong phép ẩn dụ để miêu tả việc tích lũy những điều nhỏ bé thành một điều lớn lao, cuối cùng đạt được thành công.

Examples

  • 同学们,要记住:聚沙成塔,集腋成裘,只要坚持不懈地努力,就能取得成功!

    tóngxuémen, yào jì zhù: jù shā chéng tǎ, jí yé chéng qiú, zhǐyào jiānchí bù xiè de nǔlì, jiù néng qǔdé chénggōng!

    Các bạn học sinh, hãy nhớ: tích tiểu thành đại, kiên trì không ngừng thì mới có thể thành công!

  • 学习就像聚沙成塔,一点一滴的积累才能最终成就辉煌。

    xuéxí jiù xiàng jù shā chéng tǎ, yīdiǎn yīdī de jīlèi cáinéng zuìzhōng chéngjiù huīhuáng。

    Học tập giống như tích tiểu thành đại, từng chút một tích lũy mới có thể cuối cùng đạt được vinh quang