精神焕发 tràn đầy năng lượng
Explanation
形容精神振作,情绪饱满,充满活力。
Miêu tả một người tràn đầy năng lượng và tinh thần phấn chấn.
Origin Story
话说唐朝时期,有一个名叫李白的诗人,他年轻时四处游历,饱览山河,积累了丰富的创作灵感。一日,李白来到一座巍峨的山峰脚下,仰望山顶,只见云雾缭绕,宛如仙境。他心中顿生豪情,决定攀登这座高峰。一路行来,他被沿途的美景深深吸引,精神焕发,体力充沛,全然不觉得疲惫。终于,他登上了峰顶,极目远眺,群山峻岭尽收眼底,心中豪情万丈,文思如泉涌。他提笔写下了一首首气势磅礴的诗篇,名扬天下。李白的诗歌充满了浪漫主义色彩,展现了他积极乐观的生活态度,这都与他精神焕发的状态密不可分。
Ngày xửa ngày xưa, vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch. Thuở trẻ, ông rong ruổi khắp nơi, trải nghiệm sự bao la của núi sông, tích lũy cảm hứng sáng tạo phong phú. Một ngày nọ, Lý Bạch đến chân một đỉnh núi hùng vĩ. Ngước nhìn lên, ông thấy mây và sương mù bao quanh, như một chốn bồng lai tiên cảnh. Ông tràn đầy nhiệt huyết và quyết định chinh phục đỉnh núi. Trên đường đi, ông say mê trước khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp, tinh thần ông thêm phấn chấn, tràn đầy sức sống, không hề cảm thấy mệt mỏi. Cuối cùng, ông chinh phục được đỉnh núi và phóng tầm mắt ra xa, muôn trùng núi non hiện ra trước mắt, lòng ông tràn đầy cảm hứng, ý tưởng tuôn chảy như suối nguồn. Ông cầm bút và viết nên những bài thơ tuyệt tác, nổi tiếng khắp thiên hạ. Thơ của Lý Bạch tràn đầy chất lãng mạn và phản ánh thái độ sống tích cực, lạc quan, điều không thể tách rời khỏi tinh thần sảng khoái của ông.
Usage
用于描写人精神饱满、充满活力、精力充沛的状态。
Được dùng để miêu tả trạng thái của một người tràn đầy năng lượng, sức sống và sinh lực.
Examples
-
他今天精神焕发,容光焕发。
ta jintian jingshen huanfa rongguang huanfa
Anh ấy tràn đầy năng lượng và rạng rỡ hôm nay.
-
经过一夜的休息,他精神焕发,准备迎接新的挑战。
jingguo yeyede xiuxi ta jingshen huanfa zhunbei yingjie xinde tiaozhan
Sau một đêm nghỉ ngơi, anh ấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đón nhận những thử thách mới.