细水长流 tiến bộ ổn định
Explanation
比喻事情要慢慢地做,不急躁,才能有好的结果。也比喻生活要节俭,量入为出,才能持久。
Thành ngữ này miêu tả rằng mọi việc nên được làm từ từ và kiên trì để đạt được kết quả tốt. Nó cũng ngụ ý tầm quan trọng của việc tiết kiệm trong cuộc sống và tuân thủ ngân sách để đạt được thành công lâu dài.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一位勤劳的农夫老张。他家的田地虽然不多,但是他从不抱怨,总是细心地耕种,辛勤劳作。他不像其他农夫那样,一味追求高产,而是遵循着“细水长流”的道理,合理安排劳作时间,科学使用肥料,不竭泽而渔,不焚林而猎。他种的庄稼虽然产量不是村里最高的,但是年年都能保证丰收,而且品质极佳,卖上好价钱。老张一家虽然生活不富裕,但也过得安稳幸福。村里其他农夫,常常为了追求高产量,过度使用化肥农药,导致土地退化,庄稼减产,甚至颗粒无收。有的农夫甚至为了追求短期利益,大量砍伐树木,破坏环境,最终害人害己。老张则始终坚持自己的原则,细水长流地过日子,他的田地不仅没有退化,反而越来越肥沃,产量也逐年提高。他的故事,成了村里流传的佳话,成为了后人学习的榜样。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một người nông dân cần cù tên là Lão Trương. Dù đất đai không nhiều, ông ấy chưa bao giờ phàn nàn và luôn chăm chỉ cày cấy. Không giống những người nông dân khác chỉ chăm chú vào năng suất cao, ông ấy tuân theo nguyên tắc “tiến bộ ổn định”, sắp xếp thời gian làm việc hợp lý và sử dụng phân bón một cách khoa học, mà không làm cạn kiệt tài nguyên đất đai hay rừng núi. Dù năng suất mùa màng của ông ấy không phải là cao nhất làng, nhưng năm nào ông ấy cũng thu hoạch được mùa bội thu, và chất lượng nông sản rất tốt, bán được giá cao. Dù gia đình Lão Trương không giàu có, nhưng họ sống hạnh phúc. Những người nông dân khác trong làng, thường vì đuổi theo năng suất cao, đã lạm dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu, dẫn đến suy thoái đất đai, giảm năng suất mùa màng, thậm chí là mất trắng. Có những người nông dân vì lợi ích trước mắt, đã chặt phá rừng bừa bãi, gây hại cho môi trường, cuối cùng tự chuốc họa vào thân. Tuy nhiên, Lão Trương luôn luôn trung thành với nguyên tắc của mình, sống cuộc đời “tiến bộ ổn định”. Đất đai của ông ấy không chỉ không bị thoái hóa mà còn ngày càng màu mỡ, năng suất mùa màng cũng tăng lên từng năm. Câu chuyện của ông ấy đã trở thành truyền thuyết trong làng và là tấm gương cho các thế hệ sau noi theo.
Usage
形容生活或工作要循序渐进,持之以恒,不可急于求成。
Thành ngữ này được dùng để miêu tả cuộc sống hoặc công việc được tiến hành từng bước và bền bỉ, không vội vàng.
Examples
-
两人相爱,感情稳定,如细水长流般长久。
liǎng rén xiāng ài, gǎnqíng wěndìng, rú xì shuǐ cháng liú bān cháng jiǔ
Hai người yêu nhau, tình cảm ổn định, bền lâu như dòng nước chảy chậm.
-
创业之路,需要细水长流,一步一个脚印地走下去。
chuàngyè zhī lù, xūyào xì shuǐ cháng liú, yī bù yīgè jiǎoyìn de zǒu xià qù
Con đường khởi nghiệp cần sự kiên trì, từng bước một.
-
学习也是细水长流的过程,贵在坚持。
xuéxí yě shì xì shuǐ cháng liú de guòchéng, guì zài jī chí
Học tập là quá trình học tập liên tục, và sự kiên trì rất quan trọng