荆棘载途 Jīngjí zài tú Con đường chông gai

Explanation

比喻人生道路或事业发展过程中遇到许多困难和障碍。

Điều đó có nghĩa là con đường đời hoặc sự nghiệp mang lại nhiều khó khăn và trở ngại.

Origin Story

话说唐朝时期,有个叫李白的书生,怀揣着满腔抱负,前往长安赶考。他一路之上,不仅要翻越崇山峻岭,还要穿过茂密的森林。途中,他遭遇了荆棘载途的困境,道路上布满了荆棘,他不得不一次次地拨开荆棘,才能艰难地前行。有时,他还遇到猛兽的袭击,不得不躲藏起来,等待时机再走。尽管如此,李白依然坚持不懈,他相信,只要坚持下去,就一定能够到达成功的彼岸。最终,凭借着他的才华和毅力,他考中了进士,实现了他的梦想。

huashuo tangchao shiqi, you ge jiao libaide shusheng, huaicuaizhe manqiang bao fu, qianwang chang'an gan kao. ta yilu zhi shang, bujin yao fanyue chongshan junling, hai yao chuan guo maomi de senlin. tudi, ta zaoyule jingjizaitutu de kunjing, daolu shang bumianle jingji, ta buduode yici ci di bo kai jingji, ca neng jiannan de qianxing. youshi, ta hai yudao mengshou de xiqi, buduode do cang qilai, dengdai shiji zai zou. jin guang ruci, li bai yiran jianchi buxie, ta xiangxin, zhi yao jianchi xiaqu, jiu yiding nenggou da dao chenggong de bi'an. zhongyu, pingjie zhe ta de caihua he yili, ta kaozhongle jinshi, shixianle ta de mengxiang.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một học giả tên là Lý Bạch đã lên đường đến Trường An để dự kỳ thi tiến sĩ, lòng đầy tham vọng. Trong hành trình của mình, ông không chỉ phải vượt qua những ngọn núi cao và những khu rừng rậm rạp, mà còn phải đối mặt với rất nhiều khó khăn và trở ngại. Trên đường đi, ông gặp phải những bụi cây rậm rạp không thể xuyên qua và phải liên tục đẩy lùi những bụi cây gai góc để tiến lên với rất nhiều khó khăn. Đôi khi, ông thậm chí còn bị động vật hoang dã tấn công và phải ẩn náu, chờ đợi cơ hội để tiếp tục. Mặc dù vậy, Lý Bạch vẫn kiên trì. Ông tin rằng chỉ cần kiên trì, ông nhất định sẽ đạt được thành công. Cuối cùng, nhờ tài năng và sự kiên trì của mình, ông đã đỗ đạt và trở thành một quan chức cấp cao, thực hiện được ước mơ của mình.

Usage

形容环境困难重重,充满障碍。

xingrong huanjing kunnan chongchong, chongman zhang'ai.

Điều đó mô tả một tình huống khó khăn đầy rẫy chông gai.

Examples

  • 创业之路荆棘载途,充满了挑战与困难。

    chuangye zhilu jingjizaitutu, chongmanle tiaozhan yu kunnan.

    Con đường khởi nghiệp đầy rẫy chông gai và thử thách.

  • 他的人生道路荆棘载途,经历了许多磨难。

    ta de rensheng daolu jingjizaitutu, jinglile xueduo monan.

    Cuộc đời anh ta là một con đường chông gai đầy khó khăn