落井投石 luò jǐng tóu shí ném đá xuống giếng

Explanation

比喻乘人之危加以打击、陷害。看见别人遇到困难或不幸,不仅不帮助,反而落井下石,进行打击陷害。

Đây là một phép ẩn dụ để tận dụng bất hạnh của người khác để tấn công và làm hại họ. Khi ai đó gặp khó khăn hoặc bất hạnh, bạn không chỉ không giúp đỡ họ, mà còn ném đá xuống giếng và tấn công họ.

Origin Story

从前,村里有个爱占便宜的李老汉。一天,他看见张老汉不小心掉进了一口枯井里。李老汉不仅没帮忙,反而从地上捡起石头,往井里扔。张老汉在井底痛哭流涕,大声喊叫,李老汉不但没有丝毫同情,反而扔得更起劲了。最终,张老汉在井底冻饿而死。后来,李老汉因为自己的行为遭到村民的谴责,被村里的人孤立,郁郁寡欢地度过了余生。这个故事警示人们要乐于助人,不能见死不救,更不能落井投石,陷害他人。

cóng qián, cūn lǐ yǒu gè ài zhàn piányí de lǐ lǎo hàn. yī tiān, tā kàn jiàn zhāng lǎo hàn bù xiǎo xīn diào jìn le yī kǒu kū jǐng lǐ. lǐ lǎo hàn bù jǐn méi bāng máng, fǎn'ér cóng dì shang jiǎn qǐ shítou, wǎng jǐng lǐ rēng. zhāng lǎo hàn zài jǐng dǐ tòng kū liúlì, dà shēng hǎn jiào, lǐ lǎo hàn bùdàn méiyǒu sī háo tóngqíng, fǎn'ér rēng de gèng qǐjìng le. zuìzhōng, zhāng lǎo hàn zài jǐng dǐ dòng è ér sǐ. hòulái, lǐ lǎo hàn yīnwèi zìjǐ de xíngwéi zāodào cūn mín de qiǎnzé, bèi cūn lǐ de rén gūlì, yù yù guā huān de dùguò le yúshēng. zhège gùshì jǐngshì rénmen yào lèyú zhùrén, bù néng jiànsǐ bù jiù, gèng bù néng luò jǐng tóu shí, xiàn hài tārén.

Ngày xửa ngày xưa, có một ông lão trong một ngôi làng rất thích lợi dụng người khác. Một ngày nọ, ông ta thấy một ông lão khác vô tình rơi xuống một cái giếng khô. Ông lão không những từ chối giúp đỡ mà còn nhặt những viên đá từ mặt đất và ném chúng xuống giếng. Ông lão ở dưới đáy giếng khóc lóc và kêu cứu rất lớn, nhưng ông lão kia không hề tỏ ra thương hại, thậm chí còn ném nhiều đá hơn nữa. Cuối cùng, ông lão chết cóng và đói trong giếng. Sau đó, ông lão bị dân làng lên án vì hành động của mình và bị họ xa lánh. Ông ta sống nốt quãng đời còn lại trong buồn khổ và tuyệt vọng. Câu chuyện này cảnh báo mọi người hãy sẵn lòng giúp đỡ người khác, đừng đứng nhìn người khác chết, và đừng ném đá xuống giếng để làm hại người khác.

Usage

常用作谓语、定语;形容乘人之危,落井下石的行为。

cháng yòng zuò wèiyǔ, dìngyǔ; xíngróng chéng rén zhī wēi, luò jǐng xià shí de xíngwéi

Thường được sử dụng như vị ngữ hoặc định ngữ; mô tả hành động lợi dụng bất hạnh của người khác và cố ý gây hại.

Examples

  • 他落井下石的行为让人愤慨。

    tā luò jǐng xià shí de xíngwéi ràng rén fènkǎi

    Hành động ném đá xuống giếng của anh ta khiến mọi người phẫn nộ.

  • 面对竞争对手的失败,他不落井投石,反而伸出援手。

    miàn duì jìngzhēng duìshǒu de shībài, tā bù luò jǐng tóu shí, fǎn'ér shēn chū yuánshǒu

    Đối mặt với sự thất bại của đối thủ cạnh tranh, anh ta không ném đá xuống giếng, mà lại giơ tay giúp đỡ.