蛮不讲理 mán bù jiǎng lǐ Vô lý

Explanation

指态度粗暴,不讲道理。

Chỉ hành vi thô lỗ và không hợp lý.

Origin Story

从前,在一个小山村里,住着一位老妇人。她性格古怪,脾气暴躁,经常因为一些鸡毛蒜皮的小事就对村民大吵大闹,蛮不讲理。有一次,村里要修一条水渠,需要占用她的一小块地。老妇人坚决不同意,无论村长怎么解释,她都不肯让步,甚至还指着村长的鼻子破口大骂,村里人无奈之下,只好另寻地方修建水渠。后来,老妇人家的田地因为缺水而颗粒无收,她这才后悔不已,但为时已晚。

cong qian,zai yige xiaoshancun li,zhu zhe yiwwei laofuren.ta xingge gu guai,pici baozao,jing chang yinwei yixie jimao sui pi de xiao shi jiu dui cunmin dachananao,manbujiangli.you yici,cunli yao xiu yitiao shuiqu,xuyao zhan yong ta de yixiao kuai di.laofuren jianjue butongyi,wulun cunzhang zenme jieshi,ta dou buken rangbu,shenzhi hai zhi zhe cunzhang de bizi pokou dama,cunli ren wunai zhi xia,zhi hao lingxun difang xiu jian shuiqu.houlai,laofuren jia de tiandi yinwei queshui er ke li wu shou,ta zhe cai houhui bu yi,dan weishi yiwang.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một bà cụ. Bà có tính cách kỳ quặc và nóng nảy, bà thường cãi nhau và gây rối với dân làng vì những chuyện nhỏ nhặt, không hợp lý. Một lần, làng định xây một con mương dẫn nước, cần đến một phần nhỏ đất của bà. Bà cụ kiên quyết từ chối, cho dù trưởng làng giải thích thế nào, bà cũng không chịu nhượng bộ, thậm chí còn mắng mỏ trưởng làng. Dân làng đành phải tìm nơi khác để xây mương. Sau đó, ruộng của bà cụ bị khô cằn vì thiếu nước, bà hối hận nhưng đã quá muộn.

Usage

用于形容人蛮横无理、不讲道理的行为。

yongyu xingrong ren manheng wuli,bujiangdaoli de xingwei.

Được dùng để mô tả hành vi thô lỗ và không hợp lý của một người.

Examples

  • 他蛮不讲理地夺走了我的东西。

    ta manbujiangli de duo zou le wo de dongxi.

    Anh ta đã lấy đồ của tôi mà không có lý do.

  • 面对他的蛮不讲理,我只好忍气吞声。

    mian dui ta de manbujiangli,wo zhi hao renqi tun sheng.

    Đối mặt với hành vi vô lý của anh ta, tôi chỉ biết cắn răng chịu đựng