通情达理 hợp tình hợp lý
Explanation
指说话、做事很讲道理,能够理解别人的感受和处境,并根据情理来处理事情。
Chỉ những người nói năng và cư xử hợp lý, thấu hiểu cảm xúc và hoàn cảnh của người khác.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一位名叫阿牛的年轻人。阿牛为人善良,心地纯朴,但他性格内向,不善言辞。村里的人们常常因为一些鸡毛蒜皮的小事发生争执,而阿牛总是默默地站在一旁,很少参与。一天,村里发生了一件大事:村长家的老母鸡被偷了。大家都非常愤怒,纷纷猜测是谁干的。这时,一个年轻人指着阿牛说:“一定是阿牛偷的!他平时沉默寡言,一定是个贼!”村长虽然生气,但他并没有轻信这个年轻人的话。他仔细地询问了周围的人,并调查了事件的经过,最后发现偷鸡的是一个外村人。村长并没有责怪那个年轻人,反而耐心地解释说:“我们不能凭空猜测,要根据事实来判断。阿牛平时为人老实本分,绝对不会做出偷鸡这种事情。我们需要通情达理地对待每一个人,不能冤枉好人。”村里的人们听了村长的话,都觉得很有道理,纷纷向阿牛道歉。从此以后,村里的人们更加团结友爱,互相理解,互相帮助,村庄也变得更加和谐美好。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một chàng trai tên là An Niu. An Niu tốt bụng và trong sáng, nhưng nhút nhát và không giỏi ăn nói. Dân làng thường hay cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt, và An Niu luôn đứng im lặng một bên, hiếm khi can thiệp. Một ngày nọ, một sự việc lớn xảy ra ở làng: gà mái của trưởng làng bị đánh cắp. Mọi người đều rất tức giận và đoán già đoán non xem ai là thủ phạm. Lúc đó, một chàng trai chỉ tay vào An Niu và nói: “Chắc chắn là An Niu đã lấy cắp! Anh ta luôn luôn im lặng, nhất định là trộm!” Mặc dù trưởng làng rất tức giận, nhưng ông không vội tin lời chàng trai đó. Ông cẩn thận hỏi han những người xung quanh và điều tra sự việc, cuối cùng phát hiện ra kẻ trộm gà là người ngoài làng. Trưởng làng không trách mắng chàng trai, mà kiên nhẫn giải thích: “Chúng ta không được đoán mò mà không có bằng chứng, phải xét xử dựa trên sự thật. An Niu luôn luôn trung thực và chăm chỉ, anh ta sẽ không bao giờ làm việc như ăn cắp gà. Chúng ta phải đối xử với mọi người một cách công bằng và khôn ngoan, không được kết tội người tốt.” Dân làng lắng nghe lời trưởng làng và thấy có lý, họ đều xin lỗi An Niu. Từ đó trở đi, dân làng càng thêm đoàn kết và thân thiện, họ hiểu nhau và giúp đỡ lẫn nhau, và ngôi làng trở nên hòa thuận và tươi đẹp hơn.
Usage
用于形容一个人说话做事讲道理,能够体谅别人的感受。
Được dùng để miêu tả người hiểu chuyện, biết thông cảm và thấu hiểu cảm xúc của người khác.
Examples
-
他为人通情达理,深受大家喜爱。
tā wéirén tōng qíng dá lǐ, shēn shòu dàjiā xǐ'ài.
Anh ấy là người hiểu chuyện và thông cảm, nên được mọi người yêu mến.
-
处理事情要通情达理,不能蛮横无理。
chǔlǐ shìqíng yào tōng qíng dá lǐ, bùnéng mánhèng wú lǐ
Trong việc xử lý công việc, cần phải hiểu chuyện và thông cảm, không được thô lỗ và vô lý