街谈巷议 Lời bàn tán trên phố
Explanation
大街小巷里人们的议论。指民间的舆论。
Những cuộc thảo luận của mọi người trên đường phố và các con hẻm. ám chỉ dư luận.
Origin Story
东汉时期,社会动荡,民不聊生。朝廷腐败,官员贪污,百姓怨声载道。街头上,巷子里,人们议论纷纷,对朝廷的昏庸无能,对官吏的鱼肉百姓,表达着强烈的愤慨。更有甚者,一些人甚至在暗地里组织起来,策划反抗,准备推翻这个腐朽的王朝。消息传到皇宫,皇帝寝食难安,他终于意识到,民间的愤怒已经到了极点,如果不及时采取措施,后果不堪设想。于是,他下令整顿吏治,严惩贪官污吏,试图平息民愤。然而,积重难返,最终,这个王朝还是在百姓的怒吼声中轰然倒塌。
Trong thời nhà Hán Đông, xã hội hỗn loạn và người dân phải chịu đựng cảnh nghèo đói. Triều đình tham nhũng, quan lại tham ô và dân chúng oán trách dữ dội. Trên đường phố và các con hẻm, người ta bàn tán xôn xao, bày tỏ sự phẫn nộ mạnh mẽ trước sự bất tài của triều đình và sự áp bức của quan lại đối với dân chúng. Thậm chí, một số người còn bí mật tổ chức và lên kế hoạch nổi dậy để lật đổ triều đại mục nát này. Tin tức đến được hoàng cung và hoàng đế không ăn không ngủ được. Cuối cùng, ông ta nhận ra rằng sự phẫn nộ của người dân đã lên đến đỉnh điểm, nếu không kịp thời có biện pháp thì hậu quả sẽ không thể lường được. Vì vậy, ông ta ra lệnh chỉnh đốn lại việc cai trị và trừng phạt các quan tham nhũng, nhằm mục đích dập tắt sự phẫn nộ của dân chúng. Tuy nhiên, mọi chuyện đã quá muộn và cuối cùng, triều đại sụp đổ giữa tiếng kêu gào của dân chúng.
Usage
常用来形容民间对某件事的议论纷纷。
Thường được dùng để miêu tả sự xôn xao dư luận về một sự kiện cụ thể.
Examples
-
近日来,关于公司并购的街谈巷议甚嚣尘上。
jin ri lai, guan yu gong si bing gou de jie tan xiang yi shen xiao chen shang.
Gần đây, đã có rất nhiều lời bàn tán về việc sáp nhập công ty.
-
改革开放初期,关于市场经济的街谈巷议不断涌现。
gai ge kai fang chu qi, guan yu shi chang jing ji de jie tan xiang yi bu duan yong xian
Vào thời kỳ đầu của cải cách mở cửa, đã xuất hiện nhiều cuộc thảo luận về nền kinh tế thị trường.