言不尽意 Lời nói không thể diễn tả trọn vẹn ý nghĩa
Explanation
言语难以完全表达出丰富的情感和深邃的意蕴。常用于书信结尾,表示歉意,由于语言表达能力有限,无法将所有想法都表达出来。
Ngôn ngữ không thể diễn đạt đầy đủ sự phong phú của cảm xúc và ý nghĩa sâu sắc. Thường được sử dụng ở cuối thư để xin lỗi vì không thể diễn đạt hết mọi suy nghĩ do hạn chế về khả năng diễn đạt bằng ngôn ngữ.
Origin Story
一位饱经沧桑的老将军,写信给远方的亲人,诉说着征战一生的辛酸与不易。他笔下记录了无数的战火硝烟,也描绘了无数的兄弟情谊。可他明白,再华丽的辞藻也无法完全表达他心中那份对故土的思念,对亲人的牵挂,以及对战友的缅怀。信的结尾,他写下了四个字:“言不尽意”。这四个字,胜过千言万语,它承载了老将军无法言说的深情厚谊。
Một vị tướng già giàu kinh nghiệm đã viết thư cho người thân ở xa, kể lại những khó khăn và gian khổ trong cuộc đời binh nghiệp của ông. Những lời lẽ của ông đã miêu tả vô số trận chiến và tình đồng chí sâu sắc giữa những người lính. Nhưng ông biết rằng ngay cả những lời lẽ hay nhất cũng không thể diễn tả trọn vẹn nỗi nhớ quê hương da diết, tình yêu thương gia đình và sự tưởng nhớ những người đồng đội đã ngã xuống. Cuối thư, ông viết bốn chữ: “言不尽意”.
Usage
多用于书信结尾,表示由于语言表达能力的限制,表达出的内容不足以完全表达内心的想法和情感。
Thường được sử dụng ở cuối thư để cho biết rằng nội dung được diễn đạt không đủ để diễn đạt đầy đủ suy nghĩ và cảm xúc bên trong của một người do hạn chế về khả năng diễn đạt bằng ngôn ngữ.
Examples
-
他的话语虽然不多,但是却言简意赅,恰恰表达了他的全部意思,这可真是言简意赅啊!
ta de huayu suiran buduo danshi que yanjianyigai qiacquo biaodale ta de quanbu yisi zhe ke zhen shi yanjianyigai a
Lời của anh ấy tuy ít nhưng đã diễn đạt chính xác những gì anh ấy muốn nói. Thật ngắn gọn!
-
这封信言不尽意,很多想法都没有表达出来。
zhefeng xin yanbujinyi henduo xiangfa dou meiyou biaodale chulai
Lá thư này không diễn tả hết những gì anh ấy có thể cảm thấy.