铁杵磨针 tiě chǔ mó zhēn Mài cày thành kim

Explanation

比喻只要有恒心,肯努力,即使是再难的事情也能取得成功。

Thành ngữ này muốn nói rằng chỉ cần có ý chí và nỗ lực, dù việc đó khó khăn đến đâu cũng có thể đạt được thành công.

Origin Story

唐朝诗人李白小时候顽皮好动,不喜欢读书。一天,他看到一位老妇人在一块石头上磨一根大铁棒,感到很奇怪,就上前问道:"老婆婆,您在磨什么?"老妇人答道:"我在磨针。"李白吃惊地说:"铁棒怎么能磨成针呢?"老妇人笑着说:"只要功夫深,铁棒磨成针!"李白听了老妇人的话,深受感动,从此认真读书,最终成为了一代诗仙。

Táng cháo shī rén Lǐ Bái xiǎoshíhòu wánpí hàodòng, bù xǐhuan dúshū. Yītiān, tā kàn dào yī wèi lǎofùn rén zài yī kuài shítou shang mó yī gēn dà tiě bàng, gǎndào hěn qíguài, jiù shàng qián wèndào: "Lǎopópo, nín zài mó shénme?" Lǎofùrén dá dào: "Wǒ zài mó zhēn." Lǐ Bái chījīng de shuō: "Tiě bàng zěnme néng mó chéng zhēn ne?" Lǎofùrén xiàozhe shuō: "Zhǐyào gōngfū shēn, tiě bàng mó chéng zhēn!" Lǐ Bái tīng le lǎofùrén de huà, shēn shòu gǎndòng, cóng cǐ rènzhēn dúshū, zhōngyú chéng wéi le yīdài shīxiān.

Ngày xưa, có một cậu bé tên là Lý Bạch. Một hôm, cậu thấy một bà lão đang mài một thanh sắt lớn trên đá. Tò mò, cậu hỏi: "Bà đang làm gì vậy?" Bà lão đáp: "Cháu thấy đấy, ta đang mài thanh sắt này thành kim." Lý Bạch ngạc nhiên: "Sao bà có thể mài thanh sắt to này thành kim được?" Bà lão mỉm cười: "Chỉ cần có lòng kiên trì, thì việc gì mà chẳng làm được!" Lý Bạch rất cảm động, từ đó cậu chăm chỉ học hành và trở thành một nhà thơ nổi tiếng.

Usage

用于比喻只要有恒心,肯努力,即使是再难的事情也能取得成功。

yòng yú bǐyù zhǐyào yǒu héngxīn, kěn nǔlì, jíshǐ shì zài nán de shìqíng yě néng qǔdé chénggōng

Thành ngữ này được dùng để minh họa rằng chỉ cần có ý chí và nỗ lực, dù việc đó khó khăn đến đâu cũng có thể đạt được thành công.

Examples

  • 只要功夫深,铁杵磨成针。

    zhǐyào gōngfū shēn, tiě chǔ mó chéng zhēn.

    Có chí thì nên.

  • 他学习刻苦认真,终于取得了成功,真是铁杵磨针的典范。

    tā xuéxí kèkǔ rènzhēn, zhōngyú qǔdé le chénggōng, zhēnshi tiě chǔ mó zhēn de diǎnfàn

    Anh ấy học tập chăm chỉ và cuối cùng đã thành công. Anh ấy thực sự là tấm gương về sự kiên trì và chăm chỉ, giống như thành ngữ 'cày sắt thành kim'.