防患于未然 phòng ngừa vấn đề trước khi chúng phát sinh
Explanation
防患于未然的意思是在事情发生之前就做好预防工作,避免灾祸的发生。它强调的是未雨绸缪,有备无患的重要性。
Thành ngữ này có nghĩa là thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước khi điều gì đó xảy ra để ngăn chặn thảm họa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và sẵn sàng cho những tình huống không lường trước được.
Origin Story
很久以前,在一个偏僻的小山村里,住着一位名叫老张的农夫。老张勤劳善良,但他家的房屋却非常破旧,随时都有倒塌的危险。村里的其他村民都劝老张赶紧修缮房屋,但他总是推脱说:“现在天气晴朗,房屋好好的,没必要花钱修。”一天晚上,一场暴风雨突袭了小山村。狂风怒号,暴雨倾盆,老张家的房屋不堪重负,最终轰然倒塌,老张一家险些丧命。经历了这次惊险的事件后,老张才深刻地认识到防患于未然的重要性。从此以后,他积极地修缮房屋,并时刻警惕着各种潜在的危险,确保家人和财产的安全。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một người nông dân tên là Lão Trương. Lão Trương chăm chỉ và tốt bụng, nhưng nhà ông rất cũ nát và có nguy cơ sập bất cứ lúc nào. Những người dân khác trong làng khuyên Lão Trương nên sửa chữa nhà ngay lập tức, nhưng ông luôn nói rằng: “Trời đang đẹp, nhà vẫn tốt, không cần phải tốn tiền sửa chữa.” Một đêm nọ, một cơn bão dữ dội ập đến làng núi. Gió rít gào, mưa như trút nước, và ngôi nhà của Lão Trương không chịu nổi áp lực, cuối cùng đã sập xuống. Gia đình Lão Trương suýt nữa thiệt mạng. Sau sự việc nguy hiểm này, Lão Trương đã hiểu sâu sắc tầm quan trọng của việc phòng ngừa tai họa. Từ đó trở đi, ông tích cực sửa chữa nhà cửa và luôn cảnh giác với các mối nguy hiểm tiềm tàng để đảm bảo an toàn cho gia đình và tài sản của mình.
Usage
常用作谓语、宾语;指在事故发生前防范。
Thường được dùng làm vị ngữ hoặc tân ngữ; ám chỉ việc phòng ngừa trước khi xảy ra sự cố.
Examples
-
为了防止类似事件再次发生,我们必须防患于未然。
wèile fángzhǐ lèisì shìjiàn zàicì fāshēng, women bìxū fánghuàn yú wèirán
Để ngăn chặn các sự việc tương tự xảy ra, chúng ta phải phòng ngừa vấn đề trước khi chúng phát sinh.
-
居安思危,防患于未然,是中华民族的优良传统。
jū'ān sīwēi, fánghuàn yú wèirán, shì zhōnghuá mínzú de yōuliáng chuántǒng
Sống trong an ninh nhưng luôn nghĩ đến nguy hiểm, phòng ngừa vấn đề trước khi chúng xảy ra là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.