难舍难分 không thể tách rời
Explanation
形容感情很好,不愿分离。
Mô tả một mối quan hệ rất thân thiết và mật thiết khiến việc chia tay trở nên khó khăn.
Origin Story
从小一起长大的青梅竹马,阿兰和志明,感情深厚,如同亲人一般。他们一起上学,一起放学,一起分享彼此的喜怒哀乐。即使长大后,阿兰去了南方,志明去了北方,两人相隔千里,却始终保持着密切联系。每逢佳节,他们都会互通电话或视频聊天,分享彼此的生活点滴。一次阿兰回北方看望家人,特意绕道去看望志明。见面后,两人热烈地拥抱,久久不愿分开,回忆着共同走过的童年和青春岁月,诉说着彼此的梦想和牵挂。直到火车站送别,两人仍依依不舍,泪流满面。尽管知道下次再见遥遥无期,但他们珍藏着彼此的回忆,这份难舍难分的情谊将永远陪伴着他们。
Alan và Zhiming, những người bạn thuở nhỏ lớn lên cùng nhau, có một mối liên kết sâu sắc như anh chị em ruột. Họ cùng nhau đến trường, cùng nhau chơi đùa và chia sẻ niềm vui nỗi buồn với nhau. Ngay cả khi trưởng thành và chuyển đến những nơi xa xôi, Alan xuống phía Nam và Zhiming lên phía Bắc, họ vẫn giữ liên lạc chặt chẽ. Mỗi dịp lễ tết, họ đều gọi điện hoặc trò chuyện video, chia sẻ những chi tiết về cuộc sống của mình. Khi Alan trở lại phía Bắc thăm gia đình, cô ấy đã rẽ đường để thăm Zhiming. Khi gặp nhau, họ ôm nhau thật chặt, không muốn rời xa, cùng nhau ôn lại những kỷ niệm tuổi thơ và thời thanh xuân, chia sẻ những ước mơ và nỗi lo lắng. Ngay cả tại nhà ga, buổi chia tay của họ cũng đầy nước mắt và lưu luyến. Mặc dù họ biết rằng lần gặp lại tiếp theo không chắc chắn, nhưng họ sẽ trân trọng những kỷ niệm đó, và tình bạn gắn bó khăng khít của họ sẽ luôn ở bên cạnh họ.
Usage
常用于描写恋人、朋友或亲人间依依不舍的离别场景。
Thường được sử dụng để mô tả cảnh chia tay đầy xúc động giữa người yêu, bạn bè hoặc thành viên trong gia đình.
Examples
-
分别之际,两人难舍难分。
fēnbié zhījì, liǎngrén nánshě nánsfēn
Lúc chia tay, hai người khó lòng rời xa nhau.
-
他们难舍难分,依依惜别。
tāmen nánshě nánsfēn, yīyī xībié
Họ không thể rời nhau và chia tay đầy lưu luyến