策略
18 idioms in this topic.
- 以其人之道,还治其人之身Ăn miếng trả miếng
- 以夷治夷Dùng man để trị man
- 以攻为守Tấn công như phòng thủ
- 分化瓦解Sự tan rã
- 分而治之Chia để trị
- 大处着眼,小处着手Nhìn tổng thể, bắt đầu từ chi tiết
- 大政方针Chính sách lớn
- 将计就计đảo ngược tình thế
- 引蛇出洞dụ rắn ra khỏi hang
- 攻心为上Chinh phục lòng người
- 权宜之策biện pháp tạm thời
- 棋高一着đi trước một bước
- 步步为营Đặt trại ở mỗi bước
- 相机行事Hành động tùy theo hoàn cảnh
- 见机行事Nắm bắt cơ hội; Hành động tùy theo hoàn cảnh
- 走为上策Tháo lui là thượng sách
- 趁虚而入Tận dụng cơ hội và tiến vào
- 长久之计Kế hoạch dài hạn