道德故事
17 idioms in this topic.
- 仗义疏财hào phóng và từ thiện
- 以德报怨Trả ơn oán bằng lòng tốt
- 以直报怨Dùng trực báo oán
- 先公后私lợi ích công cộng là trên hết
- 守望相助trông nom và giúp đỡ lẫn nhau
- 安贫守道
- 廉洁奉公Liêm khiết và tận tụy với công tác phục vụ cộng đồng
- 弃恶从善Từ bỏ điều ác và theo đuổi điều thiện
- 扶危济困
- 扶弱抑强Bênh vực người yếu, đàn áp kẻ mạnh
- 拾金不昧nhặt được vàng nhưng không giấu giếm
- 济困扶危Giúp đỡ người nghèo và hỗ trợ người có nhu cầu
- 浪子回头sự trở về của người con hoang đàng
- 舍己救人hy sinh bản thân để cứu người khác
- 见义勇为hành động dũng cảm khi đối mặt với bất công
- 见死不救đứng nhìn người chết
- 锄强扶弱Chú qiáng fú ruò