与世无争 Sống hòa bình với thế giới
Explanation
与世无争指的是不与世俗的人们发生争执,是一种不参与社会竞争和纷争的态度。它既可以指消极地逃避现实,也可以指积极地追求内心的平静和安宁。
“Sống hòa bình với thế giới” có nghĩa là không tranh cãi với người đời, mà là một thái độ không tham gia vào các cuộc cạnh tranh và tranh chấp xã hội. Điều này có thể ám chỉ việc thụ động trốn tránh thực tế, hoặc tích cực theo đuổi sự bình yên và an tĩnh nội tâm.
Origin Story
在古老的桃花源里,住着一位名叫牧笛的老人。他一生与世无争,过着宁静祥和的生活。他早年丧妻,独自抚养女儿长大成人。女儿出嫁后,他就搬到了远离尘嚣的山谷里,建了一间茅屋。每天,他都会在山间小路上散步,欣赏美丽的景色,呼吸新鲜的空气。他喜欢种植花草,养几只小鸡,过着自给自足的生活。他从不关心世间的纷争,也不参与任何的争斗。他只关心自己的生活,以及他身边的花草树木。他常常坐在溪边,静静地欣赏流水,聆听着鸟儿的歌唱。他觉得这样的生活,才是真正的幸福。有时候,村里的人会来拜访他,和他聊聊天,听他讲一些有趣的故事。他总是笑眯眯地,用平和的心态对待每一个人。他从来不抱怨,也不生气,总是以一颗宽容的心去包容一切。他就像一棵古老的树,静静地矗立在山谷里,守护着这片宁静祥和的土地。
Ở làng cổ Thạch Thảo Nguyên, sống một ông lão tên là Mục Đệ. Ông sống một cuộc đời yên bình và thanh tĩnh, tránh xa những xung đột trần thế. Ông mất vợ sớm và một mình nuôi dạy con gái khôn lớn. Sau khi con gái lấy chồng, ông chuyển đến một thung lũng hẻo lánh và xây dựng một túp lều nhỏ. Mỗi ngày, ông đi dạo trên những con đường núi, chiêm ngưỡng khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp và hít thở không khí trong lành. Ông thích trồng hoa và thảo mộc, nuôi vài con gà và sống cuộc đời tự cung tự cấp. Ông không bao giờ quan tâm đến những tranh chấp trần thế hay tham gia vào bất kỳ cuộc xung đột nào. Ông chỉ quan tâm đến cuộc sống của chính mình và những cây cỏ xung quanh. Ông thường ngồi bên bờ suối, lặng lẽ chiêm ngưỡng dòng nước chảy và lắng nghe tiếng chim hót. Ông cảm thấy cuộc sống như vậy là hạnh phúc đích thực. Thỉnh thoảng, người dân làng đến thăm ông, trò chuyện và lắng nghe ông kể những câu chuyện thú vị. Ông luôn mỉm cười dịu dàng và đối xử với mọi người một cách bình đẳng. Ông không bao giờ phàn nàn hay nổi giận, luôn đón nhận mọi thứ bằng một trái tim khoan dung. Ông như một cây cổ thụ, đứng lặng lẽ trong thung lũng, canh giữ mảnh đất yên bình và thanh tĩnh này.
Usage
用于形容一个人性格平和,不爱与人争执,不追求名利。常用于评价一个人的性格和处世态度。
Được dùng để mô tả tính cách ôn hòa và không thích cạnh tranh của một người. Thường được dùng để nhận xét về tính cách và thái độ sống của một người.
Examples
-
他为人谦和,与世无争。
tā wéirén qiānhé, yǔshì wú zhēng
Anh ấy là người hiền lành và không thích tranh chấp.
-
在纷扰的都市生活中,保持一颗与世无争的心态很重要。
zài fēnráo de dūshì shēnghuó zhōng, bǎochí yī kē yǔshì wú zhēng de xīntài hěn zhòngyào
Trong cuộc sống thành phố nhộn nhịp, việc duy trì tinh thần bình tĩnh và không cạnh tranh rất quan trọng.
-
他选择隐居山林,与世无争,过着平静的生活。
tā xuǎnzé yǐnjū shānlín, yǔshì wú zhēng, guòzhe píngjìng de shēnghuó
Anh ấy chọn sống ẩn dật trên núi, tránh xa những xung đột trần thế và tận hưởng cuộc sống yên bình