丢盔卸甲 vứt bỏ mũ sắt và áo giáp
Explanation
形容军队战败溃逃,丢弃盔甲的景象,也比喻彻底失败,一败涂地。
Miêu tả cảnh quân đội bại trận bỏ lại mũ sắt và áo giáp rồi bỏ chạy; cũng được dùng để chỉ sự sụp đổ và thất bại hoàn toàn.
Origin Story
话说三国时期,蜀汉军队在与魏国交战中遭遇惨败。诸葛亮率领的精锐部队,在敌军强大的攻势下,损失惨重,最终不得不丢盔卸甲,狼狈逃窜。士兵们丢弃了盔甲兵器,抱头鼠窜,军营顿时乱成一团。这场战役,蜀汉损失数万兵将,士气大减,为蜀汉后期的战略部署带来了巨大的困难。此役之后,“丢盔卸甲”便成为了形容军队战败溃逃的常用词语,也用来比喻彻底失败的景象。
Truyền thuyết kể rằng vào thời Tam Quốc, quân Thục Hán đã chịu một thất bại thảm hại trong trận chiến chống lại nước Ngụy. Quân tinh nhuệ do Gia Cát Lượng chỉ huy, dưới sức tấn công mạnh mẽ của quân địch, đã chịu tổn thất nặng nề và cuối cùng buộc phải vứt bỏ mũ sắt và áo giáp, tháo chạy tán loạn. Các binh sĩ vứt bỏ mũ sắt và vũ khí, bỏ chạy tán loạn, và doanh trại lập tức trở nên hỗn loạn. Trong trận chiến này, Thục Hán đã mất hàng vạn binh sĩ, tinh thần sa sút, gây ra những khó khăn to lớn cho việc triển khai chiến lược của Thục Hán về sau. Sau trận chiến này, “vứt bỏ mũ sắt và áo giáp” trở thành một thuật ngữ phổ biến để mô tả cảnh quân đội bại trận bỏ chạy, và cũng được dùng để chỉ sự thất bại hoàn toàn.
Usage
主要用于形容军队战败逃窜的场景,也用来比喻彻底失败。
Được sử dụng chủ yếu để miêu tả cảnh quân đội bại trận bỏ chạy, cũng được dùng để chỉ sự thất bại hoàn toàn.
Examples
-
敌军丢盔卸甲,狼狈逃窜。
di jun diu kui xie jia,lang bei tao cuan
Quân địch vứt bỏ mũ sắt và áo giáp rồi tháo chạy.
-
面对强大的对手,他们丢盔卸甲,溃不成军。
mian dui qiang da de duishou, tamen diu kui xie jia, kui bu cheng jun
Đối mặt với kẻ thù mạnh, chúng đã vứt bỏ mũ sắt và áo giáp, rồi tan tác.