狼奔豕突 Lang ben shi tu
Explanation
狼奔豕突形容狼和猪一样乱跑乱撞,比喻坏人到处乱闯,骚扰百姓。通常形容场面混乱不堪,人多势众。
“Lang ben shi tu” mô tả cảnh chạy và va chạm hỗn loạn của sói và lợn. Nó được dùng để miêu tả một cảnh hỗn loạn, với rất nhiều người.
Origin Story
话说,西汉末年,王莽篡权,天下大乱。各地农民起义四起,盗匪横行,百姓苦不堪言。一日,一支绿林军来到一个小村庄,他们饥肠辘辘,又见村庄里粮仓满满当当,顿时起了歹心,瞬间冲进村庄,狼奔豕突,到处抢夺粮食,鸡飞狗跳,一片混乱。村里的老人们吓得躲进家里,不敢出门。孩子们哭喊着四处逃窜。年轻力壮的小伙子们,虽然想组织起来抵抗,但奈何绿林军人多势众,他们手持刀枪,如狼似虎,他们根本无力反抗。一时间,整个村庄被这帮绿林军搅得天翻地覆,一片狼藉。直到第二天清晨,绿林军才带着抢来的粮食,扬长而去,只留下村庄里一片狼藉的景象。
Vào cuối thời nhà Hán Tây, Vương Mãng cướp ngôi, và đất nước rơi vào hỗn loạn. Khởi nghĩa nông dân nổ ra khắp nơi, cướp bóc hoành hành, và người dân vô cùng khổ sở. Một ngày nọ, một nhóm quân Lục Lâm đến một ngôi làng nhỏ. Chúng rất đói, và khi thấy các kho thóc trong làng đầy ắp, chúng liền nảy sinh ý định xấu. Trong nháy mắt, chúng ập vào làng, chạy lung tung và cướp bóc lương thực khắp nơi. Gà chó chạy toán loạn, và hỗn loạn xảy ra khắp nơi. Người già trong làng sợ hãi trốn vào nhà, không dám ra ngoài. Trẻ em khóc lóc và chạy trốn khắp nơi. Những người trẻ tuổi khỏe mạnh, mặc dù muốn tổ chức lại để chống trả, nhưng quân Lục Lâm quá đông, chúng cầm kiếm và giáo, chúng như những con hổ, chúng hoàn toàn không thể chống lại. Một thời gian, toàn bộ ngôi làng bị quân Lục Lâm tàn phá, sự tàn phá ở khắp mọi nơi. Cho đến sáng hôm sau, quân Lục Lâm mới rời đi với số lương thực đã cướp được, và để lại ngôi làng trong cảnh đổ nát và tan hoang.
Usage
形容坏人到处乱闯,骚扰百姓,也形容混乱的场面。
Miêu tả những kẻ xấu xa chạy lung tung khắp nơi, quấy rối người dân, và cũng miêu tả một cảnh hỗn loạn.
Examples
-
战乱时期,匪徒们狼奔豕突,四处抢劫。
zhanluan shiqi,feitu men langben shitutu,sichuqianjie.baoluan renqun langben shitutu,chongpole jingjiexian
Trong thời chiến, bọn cướp bóc hoành hành khắp nơi.
-
暴乱人群狼奔豕突,冲破了警戒线。
Đám đông nổi loạn đã phá vỡ hàng rào một cách hỗn loạn.