人山人海 rén shān rén hǎi Rén Shān Rén Hǎi

Explanation

人山人海是一个成语,用来形容人聚集得非常多,像山一样多,像海一样广阔。通常用于描述人群密集的场景,例如大型集会、节庆活动、热门景点等。

Rén Shān Rén Hǎi là một thành ngữ tiếng Trung Quốc mô tả cảnh tượng rất nhiều người tụ họp lại với nhau đến mức họ giống như một ngọn núi và sự bao la của đại dương. Nó thường được sử dụng để mô tả những cảnh tượng đông đúc, ví dụ như các cuộc tụ họp lớn, lễ kỷ niệm, điểm du lịch nổi tiếng, v.v.

Origin Story

在繁华的都市中,有一条热闹非凡的街道。每逢周末,这里总是人山人海,熙熙攘攘。人们来自四面八方,或是逛街购物,或是品尝美食,或是观赏街景,脸上洋溢着快乐的笑容。路边的小摊贩们也忙得不亦乐乎,叫卖声、讨价还价声,此起彼伏,交织成一片欢乐的海洋。一位来自农村的老人,第一次来到这座城市,被眼前的景象惊呆了。他从未见过如此多的人,街道上人头攒动,简直是人山人海,他感觉自己仿佛置身于一片汪洋大海之中。他忍不住感叹道:“这真是人山人海啊!我以前只听说过,今天终于亲眼看到了。”

zai fan hua de du shi zhong, you yi tiao re nao fei fan de jie dao. mei feng zhou mo, zhe li zong shi ren shan ren hai, xi xi rang rang. ren men lai zi si mian ba fang, huo shi guang jie gou wu, huo shi pin chang mei shi, huo shi guan shang jie jing, lian shang yang yi zhe kuai le de xiao rong. lu bian de xiao tan fan men ye mang de bu yi le hu, jiao mai sheng, tao jia huan jia sheng, ci qi bi fu, jiao zhi cheng yi pian huan le de hai yang. yi wei lai zi nong cun de lao ren, di yi ci lai dao zhe zuo cheng shi, bei yan qian de jing xiang jing dai le. ta cong wei jian guo ru ci duo de ren, jie dao shang ren tou zan dong, jian zhi shi ren shan ren hai, ta gan jue zi ji fang fu zhi shen yu yi pian wang yang da hai zhi zhong. ta bu ren zhu gan tan dao: "zhe zhen shi ren shan ren hai a! wo yi qian zhi ting shuo guo, jin tian zhong yu qin yan kan dao le. "

Trong một đô thị nhộn nhịp, có một con phố tràn đầy sức sống. Mỗi cuối tuần, nơi đây luôn đông đúc người, nhộn nhịp hoạt động. Mọi người đến từ mọi hướng, hoặc đi mua sắm, hoặc thưởng thức món ăn ngon, hoặc chiêm ngưỡng phong cảnh đường phố, khuôn mặt họ rạng rỡ nụ cười hạnh phúc. Những người bán hàng rong bên lề đường cũng bận rộn, tiếng kêu gọi và trả giá của họ lên xuống, tạo nên một đại dương âm thanh vui vẻ. Một người già từ vùng nông thôn đến thăm thành phố lần đầu tiên và bị choáng ngợp bởi cảnh tượng. Ông chưa bao giờ thấy nhiều người như vậy, đường phố đầy người, đó chỉ là biển người, ông cảm thấy như mình đang ở trong một đại dương rộng lớn. Ông không thể kìm nén mà thốt lên:

Usage

人山人海通常用于描述人聚集非常多的场景,例如:

ren shan ren hai tong chang yong yu miao shu ren ju ji fei chang duo de chang jing, li ru:

Rén Shān Rén Hǎi thường được sử dụng để mô tả những cảnh tượng đông đúc, ví dụ như:

Examples

  • 春节期间,故宫里人山人海,热闹非凡。

    chun jie qi jian, gu gong li ren shan ren hai, re nao fei fan.

    Trong dịp Tết Nguyên đán, Tử Cấm Thành đông nghịt người, một khung cảnh nhộn nhịp.

  • 演唱会结束后,歌迷们人山人海,久久不愿离去。

    yan chang hui jie shu hou, ge mi men ren shan ren hai, jiu jiu bu yuan li qu.

    Sau buổi hòa nhạc, người hâm mộ tập trung đông đảo, họ không muốn rời đi.

  • 今天商场促销,人山人海,挤都挤不进去。

    jin tian shang chang cu xiao, ren shan ren hai, ji dou ji bu jin qu.

    Hôm nay trung tâm thương mại có khuyến mãi, đông người, thậm chí còn khó vào bên trong.