任重道远 Rèn zhòng dào yuǎn Trách nhiệm nặng nề, chặng đường dài

Explanation

比喻责任重大,要经历长期的奋斗。

Điều đó có nghĩa là trách nhiệm rất lớn và cần có một cuộc đấu tranh dài lâu.

Origin Story

话说唐朝贞观年间,有一位名叫魏征的忠臣,他总是直言进谏,即使面对唐太宗李世民这样的帝王,也敢于指出其缺点和不足。一次,唐太宗问魏征:“你认为我治理国家的能力如何?”魏征不卑不亢地说:“陛下,您励精图治,功绩卓著,但治理国家,任重道远,还有很长的路要走,还需要不断努力。”唐太宗听后并没有生气,反而深思熟虑,更加勤勉地治理国家。他深知,魏征的话并非空穴来风,而是对国家未来发展长远考虑的体现,这正是对他的警醒和鞭策。从此以后,唐太宗更加虚心纳谏,最终成就了一番盛世伟业。

huì shuō táng cháo zhēnguān niánjiān, yǒu yī wèi míng jiào wèi zhēng de zhōngchén, tā zǒngshì zhíyán jìnjiàn, jíshǐ miàn duì táng tài zōng lǐ shìmín zhèyàng de dìwáng, yě gǎn yú zhǐ chū qí quēdiǎn hé bùzú。yī cì, táng tài zōng wèn wèi zhēng:“nǐ rènwéi wǒ zhìlǐ guójiā de nénglì rúhé?”wèi zhēng bù bēi bù kàng de shuō:“bìxià, nín lì jīng tú zhì, gōngjì zhuōzhù, dàn zhìlǐ guójiā, rèn zhòng dào yuǎn, hái yǒu hěn cháng de lù yào zǒu, hái xūyào bùduàn nǔlì。”táng tài zōng tīng hòu bìng méiyǒu shēngqì, fǎn'ér shēnsī shúlǜ, gèngjiā qínmiǎn de zhìlǐ guójiā。tā shēnzhī, wèi zhēng de huà bìng fēi kōngxué lái fēng, ér shì duì guójiā wèilái fāzhǎn chángyuǎn kǎolǜ de tǐxiàn, zhè zhèngshì duì tā de jǐngxǐng hé biāncè。cóng cǐ yǐ hòu, táng tài zōng gèngjiā xūxīn nàjiàn, zuìzhōng chéngjiù le yī fān shèngshì wěiyè。

Người ta kể rằng, dưới thời Hoàng đế Thái Tông nhà Đường, có một vị quan trung thành tên là Ngụy Trưng, luôn thẳng thắn can gián với Hoàng đế, thậm chí dám chỉ ra những thiếu sót và khuyết điểm của ông. Một lần, Hoàng đế Thái Tông hỏi Ngụy Trưng: “Ngươi thấy ta cai trị đất nước ra sao?” Ngụy Trưng đáp mà không chút e ngại: “Bệ hạ, bệ hạ cần cù trị vì, công lao hiển hách. Nhưng việc cai trị đất nước, trọng trách to lớn, còn một chặng đường dài phía trước; bệ hạ cần phải không ngừng nỗ lực.” Hoàng đế Thái Tông không giận dữ, mà lại trầm ngâm suy nghĩ và càng siêng năng cai trị đất nước hơn. Ông hiểu rằng lời nói của Ngụy Trưng không phải là lời nói suông, mà là sự thể hiện của việc suy tính lâu dài đối với sự phát triển tương lai của đất nước. Từ đó về sau, Hoàng đế Thái Tông càng khiêm tốn lắng nghe ý kiến can gián và cuối cùng đã đạt được những thành tựu rực rỡ trong triều đại của mình.

Usage

多用于形容责任重大,任务艰巨,需要长期奋斗。

duō yòng yú xíngróng zérèn zhòngdà, rènwù jiānjù, xūyào chángqí fèndòu。

Thường được dùng để diễn tả trách nhiệm to lớn, nhiệm vụ khó khăn, cần phải nỗ lực lâu dài.

Examples

  • 肩上的担子很重,任重道远啊!

    jiānshang de dànzi hěn zhòng, rèn zhòng dào yuǎn a!

    Gánh nặng trên vai tôi rất nặng, còn đường dài phía trước!

  • 完成这个项目任重道远,需要团队的共同努力。

    wánchéng zhège xiàngmù rèn zhòng dào yuǎn, xūyào tuánduì de gòngtóng nǔlì。

    Hoàn thành dự án này là một chặng đường dài và gian nan, cần sự nỗ lực chung của cả nhóm.