何患无辞 Hé huàn wú cí
Explanation
"何患无辞"的意思是不用担心没有话说,通常和"欲加之罪"连用,表示即使对方无端指责,也能够理直气壮地反驳。
"Hé huàn wú cí" nghĩa là không cần phải lo lắng về việc hết lời để nói, thường được dùng cùng với "yù jiā zhī zuì", có nghĩa là ngay cả khi phía bên kia buộc tội vô cớ, người ta vẫn có thể phản bác một cách tự tin và lương tâm trong sạch.
Origin Story
战国时期,晋文公重耳流亡在外,饱受磨难。一次,他被仇家追杀,躲进一个山洞。仇家气势汹汹地堵住洞口,扬言要置他于死地。重耳虽然身处险境,但内心坚定,他不慌不忙,拿出准备好的食物与水,一边吃喝,一边沉思。仇家见他如此镇定,反而有些犹豫。重耳看准时机,从容不迫地对仇家讲述自己流亡的经历以及对国家未来的规划,言辞恳切,充满智慧。仇家听后,被他的气度和胸襟所折服,最终放弃了杀害他的念头。此事过后,重耳感叹道:“我虽身处逆境,却何患无辞?欲加之罪,其无辞乎?”
Trong thời kỳ Chiến Quốc, Trọng Nhi, người sau này trở thành Văn Công nước Tấn, đã bị lưu vong và phải chịu nhiều gian khổ. Có lần, khi bị quân địch truy đuổi, ông đã ẩn náu trong một hang động. Quân địch đã phong tỏa cửa hang và dọa giết ông. Mặc dù Trọng Nhi gặp nguy hiểm, nhưng lòng ông vẫn vững vàng. Không hề nao núng, ông lấy ra đồ ăn thức uống đã chuẩn bị sẵn, ăn uống và suy nghĩ. Quân địch thấy ông bình tĩnh như vậy bèn do dự. Trọng Nhi nhân cơ hội này, bình tĩnh kể cho quân địch nghe về những trải nghiệm trong thời gian lưu vong và kế hoạch của ông cho tương lai đất nước. Lời nói của ông chân thành và đầy trí tuệ. Quân địch bị thuyết phục bởi phong thái và độ lượng của ông, cuối cùng đã từ bỏ ý định giết ông. Sau sự việc này, Trọng Nhi thở dài: “Tuy ta đang ở trong cảnh khốn khó, nhưng ta không sợ gì việc thiếu lời để nói. Nếu ai muốn vu cáo người khác, họ luôn tìm được lý do.”
Usage
这个成语通常用来形容人在面对指责或批评时,能够从容不迫地进行辩解,即使对方欲加之罪,也能找到充分的理由来反驳。
Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả khả năng của một người có thể tự vệ một cách bình tĩnh và tự tin khi đối mặt với những lời buộc tội hay chỉ trích, ngay cả khi họ bị buộc tội oan. Họ luôn có thể tìm ra những lý lẽ đủ sức để bác bỏ những lời buộc tội đó.
Examples
-
他做事认真负责,即使面对无理的指责,也何患无辞地据理力争。
ta zuòshì rènzhēn fùzé, jíshǐ miàn duì wúlǐ de zhǐzé, yě hé huàn wú cí de jùlǐ lìzhēng.
Anh ấy làm việc chăm chỉ và có trách nhiệm, ngay cả khi phải đối mặt với những cáo buộc vô lý, anh ấy vẫn sẽ tranh đấu cho lẽ phải của mình.
-
面对强权,他毫不畏惧,即使对方欲加之罪,他也何患无辞地为自己辩护。
miàn duì qiángquán, tā háo bù wèijù, jíshǐ duìfāng yù jiā zhī zuì, tā yě hé huàn wú cí de wèi zìjǐ biànhù.
Trước quyền lực, anh ấy không hề sợ hãi, ngay cả khi đối phương cố gắng vu khống anh ấy bằng những tội danh bịa đặt, anh ấy vẫn sẽ tự vệ bằng những lý lẽ sắc bén.