刻骨仇恨 thù hận sâu sắc
Explanation
形容仇恨极深,难以磨灭。
Mô tả một sự thù hận rất sâu sắc và không thể xóa nhòa
Origin Story
话说,战国时期,秦国和赵国发生了一场惨烈的战争。赵国将领李牧,英勇善战,多次击败秦军,但最终还是寡不敌众,壮烈牺牲。李牧的儿子李信,目睹了父亲的惨死,以及赵国国土的沦丧,心中充满了刻骨铭心的仇恨。他发誓要为父报仇,收复失地。于是,李信开始了漫长的复仇之路。他潜心习武,不断提升自己的军事才能。他暗中联络各路义士,组建了一支强大的军队。终于,时机成熟,李信率军攻打秦国,一路势如破竹,连连告捷。最后,李信率军攻破了秦国都城咸阳,为父亲报仇雪恨,也为赵国收复了失地。虽然复仇之路充满艰辛,但李信的刻骨仇恨,最终让他战胜了所有的困难,完成了复仇大业。
Tương truyền rằng, vào thời Chiến Quốc, đã xảy ra một trận chiến khốc liệt giữa hai nước Tần và Triệu. Đại tướng nước Triệu, Lý Mục, là một vị tướng dũng mãnh và tài giỏi, nhiều lần đánh bại quân Tần, nhưng cuối cùng quân của ông bị áp đảo về số lượng và ông đã anh dũng hi sinh. Lý Tín, con trai của Lý Mục, chứng kiến cái chết bi thảm của cha mình và sự sụp đổ của nước Triệu, lòng ông tràn đầy thù hận sâu sắc. Ông thề sẽ báo thù cho cha và giành lại những vùng đất đã mất. Và thế là Lý Tín bắt đầu một hành trình báo thù dài và gian nan. Ông khổ luyện võ nghệ, không ngừng nâng cao khả năng quân sự của mình. Ông bí mật liên lạc với những anh hùng hào kiệt từ khắp nơi và lập nên một đội quân hùng mạnh. Cuối cùng, thời cơ đã đến, Lý Tín dẫn quân tấn công nước Tần, liên tiếp giành được thắng lợi. Cuối cùng, Lý Tín chiếm được kinh đô của nước Tần, Hàm Dương, báo thù cho cha mình và giành lại những vùng đất đã mất của nước Triệu. Mặc dù con đường báo thù đầy gian khổ, nhưng lòng thù hận sâu sắc của Lý Tín cuối cùng đã giúp ông vượt qua mọi khó khăn và hoàn thành đại nghiệp báo thù.
Usage
用于形容仇恨的深度和持久性。常用于描写战争、复仇等场景。
Được dùng để miêu tả độ sâu và sự dai dẳng của lòng thù hận. Thường được dùng để miêu tả các cảnh chiến tranh, báo thù, v.v…
Examples
-
他刻骨仇恨的敌人终于被绳之以法。
ta kegu chouhen de diren zhongyu bei sheng zhi yi fa. zhe chang zhanzheng liu xia le kegu chouhen de jiyi
Kẻ thù không đội trời chung của hắn cuối cùng cũng bị trừng trị.
-
这场战争留下了刻骨仇恨的记忆。
Cuộc chiến này để lại ký ức về lòng thù hận sâu sắc