前仆后继 qián pū hòu jì ngã xuống từng người một

Explanation

形容英勇奋斗,前赴后继,不怕牺牲的精神。

Mô tả tinh thần chiến đấu dũng cảm, tiến lên không ngừng nghỉ, không sợ hy sinh.

Origin Story

话说抗日战争时期,八路军某部在太行山区阻击日军。日军装备精良,火力凶猛,八路军战士伤亡惨重。然而,在连长张大勇的带领下,战士们始终保持着顽强的斗志,前仆后继地冲锋陷阵。第一排战士倒下了,第二排战士毫不犹豫地顶上去;第二排战士牺牲了,第三排战士又立即补充上来。战斗持续了一整天,双方都付出了巨大的代价。最终,日军没能突破八路军的防线,被迫撤兵。张大勇连长和许多战士英勇牺牲,但他们的精神却永远激励着后人。

huì shuō kàngrì zhànzhēng shíqī, bā lùjūn mǒu bù zài tài háng shān qū zǔjī rìjūn. rìjūn zhìbèi jīngliáng, huǒlì xīōngměng, bā lùjūn zhànshì shāngwáng cǎnzhòng. rán'ér, zài liánzhǎng zhāng dàyǒng de dài lǐng xià, zhànshìmen shǐzhōng bǎochízhe wánqiáng de dòuzhì, qián pū hòu jì de chōngfēng xiànzhèn. dì yī pái zhànshì dǎo le xià, dì èr pái zhànshì háo bù yóuyù de dǐng shàng qù; dì èr pái zhànshì xīshēng le, dì sān pái zhànshì yòu lìjí bǔchōng shàng lái. zhàndòu chíxù le yī zhěng tiān, shuāngfāng dōu fùchū le jùdà de dàijià. zuìzhōng, rìjūn méi néng tūpò bā lùjūn de fángxiàn, bèipò chèbīng. zhāng dàyǒng liánzhǎng hé xǔduō zhànshì yīngyǒng xīshēng, dàn tāmen de jīngshen què yǒngyuǎn jīlìzhe hòurén.

Trong cuộc chiến tranh kháng chiến, một đơn vị của Tám lộ quân đang chặn quân Nhật ở vùng núi Thái Hàng. Quân Nhật được trang bị tốt và có hỏa lực mạnh mẽ, gây ra thương vong nặng nề cho binh lính Tám lộ quân. Tuy nhiên, dưới sự chỉ huy của trung đội trưởng Trương Đại Dũng, các chiến sĩ đã duy trì tinh thần chiến đấu mạnh mẽ và liên tiếp xông pha trận mạc. Khi hàng binh lính đầu tiên ngã xuống, hàng thứ hai lập tức thay thế; khi hàng thứ hai hy sinh, hàng thứ ba ngay lập tức bổ sung. Trận chiến kéo dài cả ngày, cả hai bên đều chịu tổn thất nặng nề. Cuối cùng, quân Nhật không thể phá vỡ tuyến phòng thủ của Tám lộ quân và buộc phải rút lui. Trung đội trưởng Trương Đại Dũng và nhiều chiến sĩ đã anh dũng hy sinh, nhưng tinh thần của họ sẽ mãi mãi cổ vũ thế hệ mai sau.

Usage

多用于描写战争、革命等重大历史事件中人们英勇牺牲的精神。

duō yòng yú miáoxiě zhànzhēng, gémìng děng zhòngdà lìshǐ shìjiàn zhōng rénmen yīngyǒng xīshēng de jīngshen

Thường được sử dụng để mô tả tinh thần hy sinh trong các sự kiện lịch sử trọng đại như chiến tranh và cách mạng.

Examples

  • 革命先烈前仆后继,英勇牺牲。

    géming xianlie qián pū hòu jì, yīngyǒng xīshēng

    Các liệt sĩ cách mạng đã ngã xuống một người sau người khác.

  • 面对困难,我们要前仆后继,永不放弃。

    miàn duì kùnnan, wǒmen yào qián pū hòu jì, yǒng bù fàngqì

    Đứng trước khó khăn, chúng ta phải tiếp tục tiến lên không ngừng nghỉ.

  • 为了国家和民族的利益,无数英雄豪杰前仆后继,不怕牺牲。

    wèile guójiā hé mínzú de lìyì, wúshù yīngxióng háojié qián pū hòu jì, bùpà xīshēng

    Vì lợi ích của đất nước và dân tộc, vô số anh hùng đã ngã xuống một người sau người khác mà không sợ hãi hy sinh.