咎由自取 tự chuốc lấy hậu quả
Explanation
咎:灾祸。指灾祸或罪过是自己招来的,自作自受。
Tai ương hoặc tội lỗi do tự mình gây ra; tự chuốc lấy.
Origin Story
从前,有个年轻的樵夫,他每天上山砍柴,总是偷懒,砍的柴少,却贪图便宜,把多余的柴偷偷藏起来,以此来获取更多的钱财。村长发现了他的行为,警告他不要再这样做了,否则将受到惩罚。樵夫不以为然,继续我行我素。最终,他的行为被揭发,他不仅被罚款,还被村里人唾弃。他悔恨莫及,却明白这一切都是咎由自取。
Ngày xửa ngày xưa, có một người tiều phu trẻ tuổi mỗi ngày đều lên núi đốn củi. Anh ta luôn lười biếng, đốn ít củi, nhưng cũng tham lam và lén lút giấu củi thừa để kiếm thêm tiền. Trưởng làng phát hiện ra điều đó và cảnh cáo anh ta không được làm như vậy nữa, nếu không sẽ bị trừng phạt. Người tiều phu không để tâm và vẫn tiếp tục như cũ. Cuối cùng, hành động của anh ta bị bại lộ và anh ta bị phạt tiền cùng với sự khinh miệt của dân làng. Anh ta rất hối hận, nhưng hiểu ra rằng mình đã tự chuốc lấy tai họa.
Usage
主要用于形容一个人因为自己的行为而招致不好的后果,是自作自受的意思。
Chủ yếu được dùng để mô tả một người phải gánh chịu hậu quả xấu do hành động của chính họ, nghĩa là họ đáng bị như vậy.
Examples
-
他因贪婪而咎由自取,失去了所有财产。
ta yin tanlan er jiu you zi qu,shi qu le suoyou caichan. ta jiu you zi qu,yuan bu de bieren
Anh ta đã mất tất cả tài sản vì lòng tham của mình.
-
他咎由自取,怨不得别人。
Đó là lỗi của anh ta, anh ta không thể đổ lỗi cho người khác