哗众取宠 làm vừa lòng đám đông
Explanation
指为了博得众人喜爱而故意做作或夸大其词。
Điều này ám chỉ việc cố tình làm ra vẻ hoặc cường điệu để làm hài lòng người khác.
Origin Story
从前,有个名叫阿牛的年轻人,他自幼聪明好学,但为人浮夸,喜欢哗众取宠。村里举行庙会,阿牛为了吸引众人目光,竟然爬上高高的戏台,穿着奇装异服,大肆表演,唱着一些不着边际的歌谣,还故意做一些滑稽的动作,引得众人哄堂大笑,不少人被他的表演吸引,赞不绝口。然而,他的表演并没有什么实际意义,只是为了吸引眼球罢了。后来,村里来了位德高望重的长者,他见阿牛如此,便语重心长地对他说:‘年轻人,哗众取宠并非长久之计,要脚踏实地,才能成就一番事业。’阿牛这才明白自己行为的愚蠢,从此改过自新,认真学习,最终成为了一位受人尊敬的学者。
Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai tên là A Niu, thông minh và chăm chỉ từ nhỏ, nhưng cũng rất thích thể hiện. Khi làng tổ chức hội chợ đình, A Niu, để thu hút sự chú ý, đã trèo lên sân khấu cao, mặc quần áo kỳ quái, và biểu diễn một cách thái quá, hát những bài hát vô nghĩa và làm những động tác khôi hài. Khán giả cười rộ lên, và nhiều người bị mê hoặc bởi màn trình diễn của anh ta. Tuy nhiên, màn trình diễn của anh ta không có ý nghĩa gì, chỉ để thu hút sự chú ý mà thôi. Sau đó, một vị trưởng lão được kính trọng đã đến làng. Thấy hành vi của A Niu, ông nghiêm túc nói với anh ta: “Chàng trai trẻ, việc cố gắng làm hài lòng đám đông không phải là một chiến lược lâu dài. Chàng phải làm việc chăm chỉ và khiêm nhường để đạt được thành công.” A Niu nhận ra sự ngốc nghếch của mình và đã cải tà quy chính. Từ ngày đó, anh ta làm việc chăm chỉ, học hành nghiêm túc, và cuối cùng trở thành một học giả được kính trọng.
Usage
作谓语、定语;形容轻浮好虚荣。
Được sử dụng làm vị ngữ hoặc tính từ; miêu tả một người phù phiếm và khoe khoang.
Examples
-
他总是哗众取宠,博取廉价的掌声。
ta zong shi huazhongquchong, boqu lianjia de zhangsheng.
Anh ta luôn cố gắng làm hài lòng đám đông, thu được những tràng pháo tay rẻ tiền.
-
一些政客为了哗众取宠,不惜牺牲国家利益。
yixie zhengke weile huazhongquchong, buxi xisheng guojia liyi.
Một số chính trị gia sẵn sàng hy sinh lợi ích quốc gia để làm hài lòng đám đông.