天网恢恢,疏而不漏 Lưới trời lỏng lỏng, nhưng không lọt một ai
Explanation
比喻天理昭彰,坏人最终逃脱不了惩罚。虽然天网看起来疏散,但实际上没有一个坏人能够逃脱。
Đây là một ẩn dụ cho thấy luật trời rất rõ ràng và những kẻ xấu cuối cùng sẽ không thoát khỏi hình phạt. Mặc dù lưới trời có vẻ lỏng lẻo nhưng thực tế không ai có thể thoát.
Origin Story
很久以前,在一个偏僻的小山村,住着一位心地善良的老人和一位贪婪狡猾的地主。地主仗着自己有钱有势,欺压百姓,横行霸道,村民们敢怒不敢言。老人看在眼里,急在心里,他多次劝诫地主,但地主置若罔闻,继续为非作歹。 有一天,地主贪图村民的土地,竟想出阴谋诡计,要霸占老人的田地。老人知道后,没有反抗,只是默默地叹了一口气。他相信,天网恢恢,疏而不漏,作恶多端的地主最终会受到惩罚。 果然,没过多久,地主因为犯事被官府捉拿归案,他的恶行被揭露,受到了应有的惩罚。而老人,则继续过着平静祥和的生活,他的善良和正直受到了村民们的敬佩。 这个故事告诉我们,正义或许会迟到,但永远不会缺席。那些作恶的人,即使他们暂时逃脱了惩罚,也最终逃不过正义的审判,因为天网恢恢,疏而不漏。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một ông lão tốt bụng và một địa chủ tham lam, xảo quyệt. Địa chủ, dựa vào tiền bạc và quyền lực, đã đàn áp dân làng và hành xử tàn bạo. Dân làng tức giận nhưng không dám lên tiếng. Ông lão lo lắng và nhiều lần khuyên bảo địa chủ, nhưng địa chủ làm ngơ và tiếp tục làm điều xấu. Một ngày nọ, địa chủ thèm muốn ruộng đất của dân làng và âm mưu chiếm đoạt ruộng đất của ông lão. Biết chuyện, ông lão không chống cự, chỉ lặng lẽ thở dài. Ông tin rằng lưới trời lỏng lỏng, nhưng không lọt một ai, và địa chủ đã làm nhiều điều ác cuối cùng sẽ bị trừng phạt. Quả nhiên, không lâu sau, địa chủ bị chính quyền bắt giữ vì phạm tội. Hành động xấu xa của hắn bị phơi bày và hắn phải chịu sự trừng phạt thích đáng. Còn ông lão, tiếp tục sống cuộc sống bình yên, hạnh phúc, lòng tốt và sự ngay thẳng của ông được dân làng kính trọng. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng công lý có thể chậm trễ, nhưng sẽ không bao giờ vắng mặt. Những kẻ làm điều ác, dù có tạm thời thoát tội, cuối cùng cũng không thể thoát khỏi sự trừng phạt của công lý, bởi vì lưới trời lỏng lỏng, nhưng không lọt một ai.
Usage
用来形容作恶的人最终会受到惩罚,即使他们表面上看起来逃脱了惩罚,但最终无法逃避正义的制裁。
Được dùng để mô tả rằng những kẻ xấu cuối cùng sẽ bị trừng phạt, cho dù chúng có vẻ như thoát khỏi hình phạt trên bề mặt, cuối cùng chúng vẫn không thể tránh khỏi sự trừng phạt của công lý.
Examples
-
天网恢恢,疏而不漏,最终坏人还是逃脱不了法律的制裁。
tiān wǎng huī huī, shū ér bù lòu, zuì zhōng huài rén háishi táotuō bù liǎo fǎlǜ de zhìcái
Lưới trời lỏng lỏng, nhưng không lọt một ai.
-
他以为自己做得天衣无缝,却不知天网恢恢,疏而不漏,最终还是被抓获了。
tā yǐwéi zìjǐ zuò de tiānyīwúfèng, què bù zhī tiān wǎng huī huī, shū ér bù lòu, zuì zhōng háishi bèi zhuāhuò le
Hắn tưởng mình làm mọi việc hoàn hảo, nhưng không biết lưới trời lỏng lỏng, nhưng không lọt một ai, cuối cùng vẫn bị bắt.