念念不忘 Luôn luôn nhớ mãi
Explanation
时刻思念着,形容牢记于心,时刻不忘。
Luôn luôn nghĩ về điều gì đó; miêu tả điều gì đó luôn được nhớ đến
Origin Story
王昭君,汉元帝时宫廷的一位美人,因不愿受宠而远嫁塞外,她对故土的思念,如黄河般绵绵不断,用她柔弱的肩膀扛起了汉匈两国的和平。虽身处异国他乡,但她心中始终念念不忘汉朝的亲人、故土,她期盼着有一天能回到故土,和亲人团聚。她曾多次写信给汉朝的亲人,诉说她对家乡的思念。在她死后,人们为了纪念她,在她的墓前立了一块碑,上刻着“昭君出塞”四个字。
Vương Chiêu Quân, một mỹ nhân trong cung đình thời Hoàng đế Nguyên nhà Hán, vì không muốn được sủng ái mà đã được gả vào phương Bắc xa xôi, để lại quê hương. Nỗi nhớ quê hương của nàng như sông Hoàng Hà chảy mãi không ngừng, và nàng đã gánh vác trọng trách hòa bình giữa hai nước Hán và Hung Nô trên đôi vai nhỏ bé. Dù ở đất khách quê người, nhưng trong lòng nàng vẫn luôn nhớ về người thân, quê hương nhà Hán. Nàng luôn mong ước một ngày nào đó được trở về quê hương, đoàn tụ cùng gia đình. Nàng đã nhiều lần viết thư cho người thân nhà Hán, bày tỏ nỗi nhớ quê hương. Sau khi qua đời, để tưởng nhớ nàng, người ta đã dựng bia mộ khắc bốn chữ “Chiêu Quân xuất chinh”.
Usage
用于形容对某人或某事非常想念,无法忘记。
Được dùng để diễn tả nỗi nhớ nhung da diết về một người hoặc một vật mà không thể nào quên.
Examples
-
他一直念念不忘家乡的山水。
ta yizhi niannianbuwang jiaxiang de shanshui
Anh ấy luôn nhớ về phong cảnh núi non và sông suối quê hương.
-
这件事,我一直念念不忘。
zhe jianshi, wo yizhi niannianbuwang
Tôi sẽ không bao giờ quên chuyện này.