推己及人 Đặt mình vào vị trí của người khác
Explanation
指用自己的心意去推想别人的心意,设身处地地替别人着想。
Có nghĩa là đặt mình vào vị trí của người khác và cố gắng hiểu cảm xúc của họ.
Origin Story
战国时期,齐景公穿着温暖的狐皮袍子站在窗前欣赏雪景。他觉得景致十分美丽,高兴地对晏子说天气很温和。晏子直截了当地说:“古时贤明的君主自己吃饱了还想到别人在挨饿,自己穿暖了还想到别人在挨冻,经常推己及人,这样国家才会兴旺。”齐景公听了晏子的这番话,深受触动,从此以后,他便更加关心百姓疾苦,勤政爱民,最终使齐国成为战国时期最强大的国家之一。
Trong thời kỳ Chiến Quốc, Công tước Jinggong của nước Tề mặc áo choàng lông cáo ấm áp và ngắm nhìn khung cảnh tuyết phủ từ cửa sổ. Ông cảm thấy cảnh tượng rất đẹp và vui vẻ nói với Yển Tử rằng thời tiết rất ôn hòa. Yển Tử trực tiếp nói: “Xưa kia, những vị vua minh quân, khi bản thân no đủ, cũng nghĩ đến những người khác đang đói. Khi bản thân mặc ấm, họ cũng nghĩ đến những người khác đang lạnh. Họ luôn đặt mình vào vị trí của người khác, và như vậy đất nước của họ mới có thể thịnh vượng.” Công tước Jinggong bị xúc động sâu sắc bởi những lời của Yển Tử. Từ ngày đó, ông quan tâm nhiều hơn đến nỗi khổ của người dân, cai trị một cách siêng năng và yêu thương người dân của mình. Cuối cùng, Tề đã trở thành một trong những quốc gia hùng mạnh nhất trong thời kỳ Chiến Quốc.
Usage
这个成语用来形容设身处地为别人着想,是一种积极的道德品质。
Thành ngữ này được sử dụng để mô tả việc đặt mình vào vị trí của người khác và cố gắng hiểu cảm xúc của họ. Đó là một phẩm chất đạo đức tích cực.
Examples
-
要学会~,才能更好地与他人相处。
yao xue hui tui ji ji ren, cai neng geng hao di yu ta ren xiang chu.
Để học cách cư xử tốt với người khác, chúng ta cần học cách đặt mình vào vị trí của họ.
-
我们每个人都应该~,尊重别人的感受。
wo men mei ge ren dou ying gai tui ji ji ren, zun zhong bie ren de gan shou.
Chúng ta nên luôn tôn trọng cảm xúc của người khác.
-
在人际交往中,~是重要的原则。
zai ren ji jiao wang zhong, tui ji ji ren shi zhong yao de yuan ze.
Trong giao tiếp giữa các cá nhân, sự đồng cảm là một nguyên tắc quan trọng.