敬谢不敏 từ chối lịch sự
Explanation
恭敬地表示能力不够或不能接受。通常用于婉拒别人的请求或邀请。
Lễ phép bày tỏ rằng người ta không có khả năng hoặc không thể chấp nhận yêu cầu. Thường được dùng để từ chối một cách lịch sự yêu cầu hoặc lời mời của ai đó.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的诗人,才华横溢,名扬天下。一日,朝廷大臣张丞相邀请李白到府中做客,并希望李白能为朝廷效力。李白深感荣幸,但考虑到自己性情散漫,不善于处理朝中事务,便以“敬谢不敏”四字谦逊地婉拒了张丞相的好意。张丞相虽然有些遗憾,但也十分敬佩李白的坦诚,最终接受了他的谢绝。李白的故事流传至今,成为文人墨客们推辞官场邀请的经典案例。
Người ta kể rằng, vào thời nhà Đường, một nhà thơ tên là Lý Bạch, với tài năng xuất chúng, đã nổi tiếng khắp cả nước. Một hôm, Trương, một quan đại thần, mời Lý Bạch đến nhà mình làm khách và hy vọng Lý Bạch có thể phục vụ triều đình. Lý Bạch cảm thấy vô cùng vinh dự, nhưng xét đến tính cách phóng khoáng, tự tại của mình và khả năng hạn chế trong việc xử lý các công việc triều chính, ông đã khéo léo từ chối lòng tốt của Trương bằng bốn chữ “Kính谢不敏”. Mặc dù Trương hơi tiếc nuối, nhưng ông cũng rất khâm phục sự thẳng thắn của Lý Bạch và cuối cùng đã chấp nhận lời từ chối của ông. Câu chuyện của Lý Bạch được lưu truyền đến tận ngày nay, trở thành điển hình cho các văn nhân khi từ chối lời mời của triều đình.
Usage
用于婉拒别人的请求或邀请,表达自己能力不足或无法接受。
Được dùng để từ chối một cách lịch sự yêu cầu hoặc lời mời của ai đó, thể hiện rằng người ta không có khả năng hoặc không thể chấp nhận.
Examples
-
对于这次的竞选,我只能敬谢不敏。
duiyuyu cici de jingxuan, wo zhi neng jingxie bumin
Đối với cuộc bầu cử lần này, tôi chỉ có thể từ chối một cách lịch sự.
-
面对如此复杂的问题,我敬谢不敏,无法给出答案。
mian dui ruci fuza de wenti, wo jingxie bumin, wufa geichu daan
Đứng trước vấn đề phức tạp như vậy, tôi chỉ có thể từ chối một cách lịch sự và không thể đưa ra câu trả lời.
-
小王的邀请,我实在敬谢不敏。
xiaowang de yaoqing, wo shizai jingxie bumin
Tôi từ chối lời mời của Tiêu Vương một cách lịch sự