无从置喙 wú cóng zhì huì không có gì để nói

Explanation

指没有插嘴的机会,没有话可说。形容无法反驳或评论。

Điều này có nghĩa là không có cơ hội để xen vào, không có gì để nói. Mô tả về việc không thể bác bỏ hoặc bình luận.

Origin Story

话说唐朝时期,有个著名的文学家韩愈,他以文章雄健见称。有一天,韩愈参加宫廷宴会,席间,一位大臣向皇帝进言,说要修建一座宏伟的宫殿。他的理由是,这样既能彰显国威,又能提升皇帝的声望。此言一出,满朝文武百官都点头称是,纷纷表示赞同。这时,韩愈却沉默不语。大家都以为韩愈也赞同这个提议,皇帝便问韩愈:“韩爱卿,你对修建宫殿一事有何看法?”韩愈知道如果直接反对,会得罪很多人,而且未必能成功劝阻。但如果沉默不语,似乎也显得不尽责任,于是,他沉思片刻,缓缓说道:“此事臣无从置喙。”此话一出,满朝文武百官都愣住了,他们没听明白韩愈是什么意思。其实,韩愈的意思是,他认为这个提议并不可取,但是鉴于朝中形势复杂,他不想贸然发表意见,惹来不必要的麻烦。他巧妙地用“无从置喙”表达了自己的看法,既避免了直接冲突,又委婉地表达了自己的反对态度。最终,皇帝在深思熟虑后,否决了这个提议。

huà shuō táng cháo shíqí, yǒu gè zhùmíng de wénxué jiā hán yù, tā yǐ wénzhāng xióngjiàn jiàn chēng. yǒu yītiān, hán yù cānjiā gōngtíng yànhuì, xí jiān, yī wèi dà chén xiàng huángdì jìnyán, shuō yào xiūjiàn yī zuò hóngwěi de gōngdiàn. tā de lǐyóu shì, zhèyàng jì néng zhāngxiǎn guówēi, yòu néng tíshēng huángdì de shēngwàng. cǐ yán yī chū, mǎn cháo wénwǔ bǎi guān dōu diǎntóu chēngshì, fēnfēn biǎoshì zàntóng. zhè shí, hán yù què chénmò bù yǔ. dàjiā dōu yǐwéi hán yù yě zàntóng zhège tíyì, huángdì biàn wèn hán yù: “hán àiqīng, nǐ duì xiūjiàn gōngdiàn yīshì yǒu hé kànfǎ?” hán yù zhīdào rúguǒ zhíjiē fǎnduì, huì dàozé hěn duō rén, érqiě wèibì néng chénggōng quǎnzǔ. dàn rúguǒ chénmò bù yǔ, sìhū yě xiǎnde bù jìn zérèn, yúshì, tā chénsī piànkè, huǎn huǎn shuōdào: “cǐshì chén wú cóng zhì huì.” cǐ huà yī chū, mǎn cháo wénwǔ bǎi guān dōu lèng zhùle, tāmen méi tīng míngbái hán yù shì shénme yìsi. qíshí, hán yù de yìsi shì, tā rènwéi zhège tíyì bìng bù kěqǔ, dànshì jiàn yú cháozhōng xíngshì fùzá, tā bù xiǎng màorán fābiao yìjiàn, rě lái bù bìyào de máfan. tā qiǎomiào de yòng “wú cóng zhì huì” biǎodá le zìjǐ de kànfǎ, jì bìmiǎn le zhíjiē chōngtū, yòu wǎnyuǎn de biǎodá le zìjǐ de fǎnduì tàidu. zuìzhōng, huángdì zài shēnsī shúlǜ hòu, fǒujué le zhège tíyì.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một nhà văn nổi tiếng tên là Hàn Dư, được biết đến với văn xuôi mạnh mẽ. Một ngày nọ, Hàn Dư tham dự một bữa tiệc triều đình. Trong bữa tiệc, một quan lại đề nghị với hoàng đế xây dựng một cung điện nguy nga. Lý do của ông ta là điều này sẽ thể hiện sức mạnh quốc gia và nâng cao danh tiếng của hoàng đế. Nghe vậy, tất cả các quan lại đều gật đầu đồng ý và bày tỏ sự tán thành của họ. Tuy nhiên, Hàn Dư vẫn im lặng. Mọi người đều cho rằng Hàn Dư cũng đồng ý với đề xuất đó, vì vậy hoàng đế hỏi Hàn Dư: “Hàn ái khanh, khanh nghĩ sao về việc xây dựng cung điện?” Hàn Dư biết rằng việc phản đối trực tiếp sẽ xúc phạm nhiều người, và điều đó có thể không thành công trong việc ngăn cản họ. Nhưng việc im lặng cũng có vẻ thiếu trách nhiệm. Vì vậy, sau khi suy nghĩ một lúc, ông từ tốn nói: “Vi thần không có gì để bình luận về vấn đề này.” Tuyên bố này làm cho tất cả các quan lại trong triều đình sửng sốt. Họ không hiểu Hàn Dư muốn nói gì. Trên thực tế, ý định của Hàn Dư là thể hiện sự phản đối của mình đối với đề xuất đó. Tuy nhiên, xét đến tình hình chính trị phức tạp trong triều đình, ông không muốn đưa ra tuyên bố hấp tấp và gây ra những rắc rối không cần thiết. Ông khéo léo sử dụng cụm từ “wú cóng zhì huì” để bày tỏ quan điểm của mình. Điều này giúp tránh xung đột trực tiếp và tinh tế truyền đạt sự phản đối của ông. Cuối cùng, sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, hoàng đế đã bác bỏ đề xuất đó.

Usage

多用于书面语,形容没有话可说,或无法反驳。

duō yòng yú shūmiàn yǔ, xíngróng méiyǒu huà kě shuō, huò wúfǎ fǎnbó.

Được sử dụng chủ yếu trong ngôn ngữ viết, để mô tả việc không có gì để nói hoặc không thể phản bác.

Examples

  • 会议上,他提出的方案过于激进,遭到其他与会者的强烈反对,使得他无从置喙。

    huiyi shang, ta tichude fang'an guoyu jijin, zaodao qita yuhuizhe de qianglie fandui, shide ta wucong zhihui.

    Tại cuộc họp, đề xuất quá cấp tiến của ông ta đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ những người tham dự khác, khiến ông ta không thể phản bác gì.

  • 面对专家的严谨论证,他哑口无言,无从置喙。

    mianduizhuanjia de yanjin lunzheng, ta yakou wuyan, wucong zhihui.

    Đối mặt với những lập luận chặt chẽ của các chuyên gia, ông ta câm nín và không thể phản bác gì.