无以复加 không thể sánh được
Explanation
形容已经达到了最高的程度,无法再增加。
Được sử dụng để mô tả một trạng thái đã đạt đến mức độ cao nhất và không thể tăng thêm nữa.
Origin Story
公元9年,王莽篡汉称帝,为了巩固自己的统治,他下令修建规模宏大的宫殿和宗庙,以彰显自己的权力和威严。工程浩大,耗费巨大,民怨沸腾。一次,王莽召集群臣商议宫殿的修建事宜,他指着巍峨壮观的宫殿说道:“朕的宫殿,规模之大,气势之宏伟,可谓前无古人,后无来者,其奢华程度已达到无以复加的地步,将来万世之后,也难以超越!”大臣们纷纷跪倒,高呼万岁,歌颂王莽的丰功伟绩。然而,这奢华的宫殿却掩盖不了王莽暴政的本质,最终,新朝很快灭亡,王莽也落得个身死族灭的下场。这个故事告诉我们,任何事物都应该适度,过犹不及。
Năm 9 sau Công nguyên, Vương Mãng cướp ngôi Hán và lên làm hoàng đế. Để củng cố quyền lực, ông ta ra lệnh xây dựng những cung điện và đền đài đồ sộ nhằm thể hiện quyền uy và sự oai nghiêm của mình. Dự án này rất lớn, tốn kém vô cùng, khiến dân chúng vô cùng bất bình. Một lần, Vương Mãng triệu tập các quan lại để bàn về việc xây dựng cung điện. Ông ta chỉ vào cung điện đồ sộ và nói: “Cung điện của trẫm, quy mô và vẻ uy nghi chưa từng thấy trước đây, quá khứ và tương lai, sự xa hoa đã đạt đến mức độ không thể vượt qua, và ngay cả trong tương lai xa xôi, cũng khó mà vượt qua được!” Các quan lại quỳ xuống và hô vang, ca ngợi những thành tựu của Vương Mãng. Tuy nhiên, cung điện xa hoa này không thể che giấu bản chất cai trị bạo ngược của Vương Mãng. Cuối cùng, nhà Tân nhanh chóng sụp đổ, Vương Mãng bị giết chết và gia đình ông ta bị tiêu diệt. Câu chuyện này dạy cho chúng ta rằng mọi thứ nên có chừng mực; quá nhiều cũng tệ như quá ít.
Usage
用于形容事物的程度已经达到了最高点,无法再增加。
Được sử dụng để mô tả trạng thái của một cái gì đó đã đạt đến điểm cao nhất và không thể tăng thêm nữa.
Examples
-
他的贡献已经达到了无以复加的地步。
tā de gòngxiàn yǐjīng dá dào le wú yǐ fùjiā de dìbù
Đóng góp của ông ấy đã đạt đến mức độ không thể sánh được.
-
他对工作的热情已经达到了无以复加的程度。
tā duì gōngzuò de rèqíng yǐjīng dá dào le wú yǐ fùjiā de chéngdù
Sự nhiệt tình của ông ấy đối với công việc đã đạt đến mức độ không thể sánh được.
-
他的成就已经达到了无以复加的境界。
tā de chéngjiù yǐjīng dá dào le wú yǐ fùjiā de jìngjiè
Thành tựu của ông ấy đã đạt đến mức độ không thể sánh được.