有目无睹 Có mắt mà như mù
Explanation
指明明看见了,却装作没看见;形容对客观存在的事物视而不见。多用于责骂对方不关心或不重视某些事情。
Điều đó có nghĩa là nhìn thấy rõ ràng một thứ gì đó, nhưng lại giả vờ như không thấy; nó miêu tả một người phớt lờ sự tồn tại của một cái gì đó khách quan. Nó thường được sử dụng để khiển trách ai đó vì không quan tâm hoặc không coi trọng điều gì đó.
Origin Story
话说唐朝时期,有个名叫李白的诗人,他一生豪放不羁,蔑视权贵。一次,他参加宫廷宴会,皇帝赏赐给他许多珍宝,但李白却视若无睹,只顾与友人畅谈诗歌,皇帝见状,大怒,斥责李白目无君上,李白反驳道:“陛下之赏赐,我皆铭记于心,但心不在焉,并非有目无睹。”皇帝听后,十分生气,但又无可奈何,只好作罢。此事后来被传为佳话,体现了李白特立独行,不为外物所动的洒脱性格。
Người ta kể rằng, trong thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, suốt đời phóng khoáng và khinh thường quyền quý. Có lần, ông tham dự một buổi yến tiệc triều đình, và hoàng đế ban cho ông rất nhiều châu báu, nhưng Lý Bạch lại phớt lờ chúng, chỉ tập trung vào việc trò chuyện với bạn bè về thơ ca. Thấy vậy, hoàng đế nổi giận, và khiển trách Lý Bạch vì thái độ bất kính. Lý Bạch đáp lại: "Những món quà của bệ hạ, tôi đều ghi nhớ, nhưng tâm trí tôi không ở đó, tôi không cố tình làm như vậy."
Usage
用于批评或谴责他人对明显的事实或问题视而不见,漠不关心。
Được sử dụng để chỉ trích hoặc lên án người khác vì đã phớt lờ những sự thật hoặc vấn đề rõ ràng và thờ ơ.
Examples
-
他竟然对如此明显的错误视而不见,真是有目无睹!
ta jingran dui ruci mingxian de cuowu shi'erbujian, zhen shi youmuwudǔ!
Anh ta thực sự phớt lờ một lỗi rõ ràng như vậy, điều đó thật không thể tha thứ!
-
面对如此重要的证据,他竟然有目无睹,令人难以置信!
mianduiruci zhongyao de zhengju, ta jingran youmuwudǔ, lingren nanyi zhixin!
Trước những bằng chứng quan trọng như vậy, anh ta lại làm như không thấy, thật khó tin!