欢呼雀跃 Hò reo và nhảy nhót vì vui mừng
Explanation
形容非常高兴,像麻雀一样跳跃。
Được sử dụng để mô tả niềm vui sướng tột độ, cứ như thể một ai đó đang nhảy nhót như một chú chim sẻ.
Origin Story
很久以前,在一个小山村里,住着一户人家。家里养了许多鸡鸭鹅,还有一群活泼可爱的麻雀。有一天,村里要举办一年一度的丰收节,家家户户都忙着准备丰盛的晚餐,孩子们也兴奋地盼望着节日的到来。这户人家的小女儿,最喜欢那些活泼的小麻雀,每天都会在院子里和它们一起玩耍。丰收节这天,天气晴朗,阳光明媚,整个村庄都沉浸在一片喜庆的气氛中。家家户户摆起了丰盛的酒席,大人们举杯庆祝,孩子们则在村子里追逐嬉戏。小女儿看到丰收的景象,心里充满了喜悦,她和小伙伴们一起欢呼雀跃,像一群快乐的小麻雀一样,在田野里跳跃,歌唱。她们的笑声在田野上回荡,传到很远的地方。丰收的喜悦感染了每一个人,大人们也跟着孩子们一起欢笑,整个村庄充满了欢声笑语。黄昏时分,大家依依不舍地告别了丰收节,然而,丰收的喜悦却深深地印在每一个人的心里。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một gia đình sinh sống. Họ nuôi rất nhiều gà, vịt và ngỗng, cùng một đàn chim sẻ nhỏ nhanh nhẹn và đáng yêu. Một ngày nọ, ngôi làng sẽ tổ chức lễ hội thu hoạch thường niên. Mỗi gia đình đều bận rộn chuẩn bị bữa tối thịnh soạn, và các em nhỏ háo hức chờ đợi lễ hội sắp đến. Cô con gái út của gia đình này rất yêu thích những chú chim sẻ nhanh nhẹn và chơi đùa cùng chúng ở sân mỗi ngày. Vào ngày hội thu hoạch, trời trong xanh và nắng ấm, toàn bộ ngôi làng chìm đắm trong không khí lễ hội. Mỗi gia đình đều bày biện một bữa tiệc thịnh soạn, người lớn nâng ly chúc mừng, trong khi các em nhỏ nô đùa chạy nhảy trong làng. Khi cô bé nhìn thấy cảnh tượng thu hoạch, trái tim cô bé tràn ngập niềm vui sướng. Cô bé reo hò và nhảy nhót cùng các bạn, như một đàn chim sẻ nhỏ vui vẻ, nhảy và hát trên cánh đồng. Tiếng cười của các em vang vọng trên cánh đồng, bay xa đến tận chân trời. Niềm vui thu hoạch lan tỏa đến mọi người; người lớn cùng cười đùa với các em nhỏ, và toàn bộ ngôi làng tràn ngập tiếng cười và những câu chuyện vui vẻ. Khi màn đêm buông xuống, mọi người đều lưu luyến chia tay lễ hội thu hoạch, nhưng niềm vui thu hoạch vẫn đọng lại sâu đậm trong trái tim mỗi người.
Usage
用来形容非常高兴、喜悦的心情。
Được sử dụng để mô tả tâm trạng rất vui vẻ và phấn khởi.
Examples
-
听到这个好消息,大家欢呼雀跃。
ting dao zhe ge hao xiaoxi, da jia huan hu que yue
Nghe được tin vui này, mọi người đều hò reo vui mừng. Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ ở công viên. Đội thắng cuộc, người hâm mộ hò reo vui mừng ăn mừng chiến thắng
-
孩子们在公园里欢呼雀跃地玩耍。
hai zi men zai gong yuan li huan hu que yue de wan shua
-
球队获胜,球迷们欢呼雀跃,庆祝胜利。
qiu dui huo sheng, qiu mi men huan hu que yue, qing zhu sheng li