行将就木 Xíng jiāng jiù mù sắp chết

Explanation

行将:将要;就木:指棺材。指人寿命已经不长,快要进棺材了。

行将: sắp; 就木: chỉ quan tài. Điều này cho thấy tuổi thọ của một người không còn dài nữa và họ sẽ sớm vào quan tài.

Origin Story

春秋时期,晋国内乱,公子重耳和公子夷吾被迫逃亡他国。重耳流亡在外,历尽艰辛,娶了狄国女子季隗为妻。期间,晋惠公派人刺杀重耳,季隗劝重耳暂避锋芒。重耳感念季隗的付出,发誓二十五年后才迎娶她。二十五年后,重耳在秦穆公的帮助下回到晋国,成为晋文公,他派人迎接季隗,季隗却说自己已经行将就木,难以远行。晋文公十分感动季隗的忠贞和等待,对她倍加尊重。这段故事体现了对爱情的忠贞和对政治风云的无奈。

Chunqiu shiqi, Jin guonei luan, gongzi Chong'er he gongzi Yi'wu beipo taowang taguo. Chong'er liu wang zaiwai, li jin jianxin, qu le Di guo nuzi Ji Kui wei qi. Qijian, Jin Huigong pai ren cisha Chong'er, Ji Kui quan Chong'er zan bi fengmang. Chong'er gannian Ji Kui de chuofu, fashi ershiwunian hou cai yingqu ta. Ershiwunian hou, Chong'er zai Qin Mugong de bangzhu xia huidao Jinguo, chengwei Jin Wen Gong, ta pai ren yingjie Ji Kui, Ji Kui que shuo zij yi jing xingjiangjiumu, nan yi yuanxing. Jin Wen Gong shifen gandong Ji Kui de zhongzhen he dengdai, dui ta bei jia zunzhong. Zhe duan gushi tixian le dui aiqing de zhongzhen he dui zhengzhi fengyun de wunai.

Trong thời Xuân Thu, nội chiến bùng nổ ở nước Tấn. Thế tử Trọng Nhi và Thế tử Di Ngư bị ép phải chạy trốn sang các nước khác. Trọng Nhi sống lưu vong, trải qua nhiều gian khổ, và cưới Cơ Khuê, một người phụ nữ nước Tề. Trong khi đó, Huệ Công nước Tấn sai người ám sát Trọng Nhi. Cơ Khuê khuyên Trọng Nhi nên tạm lánh nạn. Trọng Nhi biết ơn sự hy sinh của Cơ Khuê và thề sẽ cưới nàng sau hai mươi lăm năm. Hai mươi lăm năm sau, Trọng Nhi trở về nước Tấn nhờ sự giúp đỡ của Mục Công nước Tần và trở thành Văn Công nước Tấn. Ông cử người đón Cơ Khuê, nhưng Cơ Khuê nói rằng bà đã gần đến lúc lìa đời, không thể đi xa được nữa. Văn Công nước Tấn vô cùng cảm động trước lòng trung thành và sự kiên nhẫn của Cơ Khuê, và đã đối xử với bà hết sức tôn trọng. Câu chuyện này phản ánh lòng chung thủy trong tình yêu và cảm giác bất lực trước những biến động chính trị.

Usage

常用来形容人年老体弱,生命将要结束。

changyong lai xingrong ren nian lao ti ruo, shengming jiang yao jieshu

Nó thường được dùng để miêu tả một người già yếu, sức khỏe suy nhược và sắp lìa đời.

Examples

  • 他年事已高,行将就木,我们应该多加照顾。

    ta nianshi yigao,xingjiangjiumu,women yinggai duo jia zaogu.

    Ông ấy đã già và sắp chết rồi.

  • 爷爷行将就木,已是风烛残年了。

    yeye xingjiang jiu mu,yishi fengzhu cannianle

    Ông cụ sắp lìa đời rồi