问寒问暖 hỏi thăm sức khỏe
Explanation
形容对别人的生活很关心,体贴入微。
Mô tả sự quan tâm, chăm sóc lớn lao đối với cuộc sống của người khác, với sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一位名叫阿强的年轻人。他家境贫寒,父母体弱多病。阿强为了补贴家用,每天都要上山砍柴。一天,他遇到一位老奶奶,老奶奶行动不便,独自一人在山路中艰难地行走。阿强看到后,立刻放下柴刀,上前询问老奶奶的情况。老奶奶向他讲述了自己家里的困境,并抱怨说自己的儿女都不管她。阿强听后,心里非常难受。他不仅帮助老奶奶回到了家中,还每天都去老奶奶家帮她做家务,问寒问暖,给她送去生活用品。老奶奶非常感动,把阿强当成了自己的亲人。后来,阿强的事迹传遍了整个村子,大家都称赞阿强是一个善良孝顺的孩子。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một chàng trai trẻ tên là A Kiến. Gia đình anh nghèo khó, cha mẹ anh yếu ớt và đau ốm. Để kiếm sống, A Kiến phải lên núi chặt củi mỗi ngày. Một hôm, anh gặp một bà cụ đang khó khăn khi đi bộ một mình trên đường núi. A Kiến liền vội vàng đặt cuốc xuống, lại gần hỏi thăm tình hình của bà cụ. Bà cụ kể về hoàn cảnh khó khăn của gia đình và than thở rằng con cái không quan tâm đến bà. A Kiến rất buồn khi nghe điều đó. Anh không chỉ giúp bà cụ về nhà mà còn đến thăm bà mỗi ngày, giúp đỡ bà việc nhà, hỏi thăm sức khỏe và mang đến những nhu yếu phẩm cần thiết. Bà cụ vô cùng xúc động và coi A Kiến như người thân trong gia đình. Sau đó, câu chuyện của A Kiến lan truyền khắp làng, mọi người đều khen ngợi anh là một đứa trẻ hiếu thảo và tốt bụng.
Usage
用于描写对他人生活和健康情况的关心和体贴,多用于口语。
Được dùng để diễn tả sự quan tâm, chăm sóc đối với cuộc sống và sức khỏe của người khác, chủ yếu trong giao tiếp nói.
Examples
-
邻居大妈经常来我家问寒问暖,嘘寒问暖,让我倍感温暖。
linju dama jingchang lai wo jia wen han wen nuan, xu han wen nuan, rang wo bei gan wen nuan.
Cô hàng xóm thường xuyên đến nhà tôi hỏi thăm sức khỏe, khiến tôi cảm thấy rất ấm áp.
-
领导对下属问寒问暖,关心他们的生活和工作,增进了彼此的感情。
lingdao dui xia shu wen han wen nuan, guanxin tamen de shenghuo he gongzuo, zeng jin le bici de ganqing
Vị lãnh đạo hỏi thăm sức khỏe và công việc của cấp dưới, thể hiện sự quan tâm, góp phần gắn kết tình cảm.