飞蛾投火 con bướm đêm lao vào lửa
Explanation
比喻不顾危险,自取灭亡。
Thành ngữ dùng để chỉ người liều lĩnh đưa mình vào nguy hiểm và tự hủy hoại bản thân.
Origin Story
梁武帝萧衍非常欣赏到荩的才华,经常在一起吟诗作赋。一次,萧衍写了一首诗送给到荩,其中有句“如飞蛾之赴火,岂焚身之可吝”。诗中运用飞蛾扑火作比喻,形容到荩虽然知道这样做有危险,但是依然义无反顾,勇往直前,为了理想而牺牲自己。后来,这句话被人们引用,成为一个成语,用来比喻不顾一切的追求,即使明知危险也在所不惜,最终导致自取灭亡。
Tần Hoàng Đế Tiêu Diễn rất ngưỡng mộ tài năng của Đào Cẩn và thường cùng nhau làm thơ. Có một lần, Tiêu Diễn viết một bài thơ tặng cho Đào Cẩn, trong đó có câu: “Như con bướm đêm lao vào lửa, làm sao có thể tiếc nuối thân mình?”. Bài thơ sử dụng phép ẩn dụ con bướm đêm lao vào lửa để miêu tả lòng dũng cảm kiên định của Đào Cẩn, người sẵn sàng hy sinh bản thân vì lý tưởng của mình, dù điều đó nguy hiểm. Sau này, câu nói này được dùng như một thành ngữ để chỉ người theo đuổi điều gì đó không ngừng nghỉ, dù biết trước nguy hiểm, cuối cùng dẫn đến cái chết của họ.
Usage
用作谓语、状语、定语;比喻不顾危险,自取灭亡。
Được sử dụng như động từ, trạng từ, tính từ; nghĩa là liều lĩnh đưa mình vào nguy hiểm và tự hủy hoại bản thân.
Examples
-
他明知不可为而为之,真是飞蛾扑火。
tā míng zhī bù kě wéi ér wéi zhī, zhēn shì fēi é pū huǒ
Anh ta cố tình làm điều không thể, như con bướm đêm lao vào lửa.
-
不要飞蛾扑火,自讨苦吃。
bù yào fēi é pū huǒ, zì tǎo kǔ chī
Đừng tự chuốc lấy rắc rối, bạn sẽ hối hận.
-
为了追求所谓的爱情,他飞蛾扑火般地投入其中,最终却伤痕累累。
wèi le zhuī qiú suǒ wèi de àiqíng, tā fēi é pū huǒ bān de tóu rù qí zhōng, zuì zhōng què shāng hén lěi lěi
Trong việc theo đuổi tình yêu được gọi là, anh ta lao vào như con bướm đêm vào lửa, và cuối cùng bị thương nặng