一孔之见 Cái nhìn qua một lỗ thủng
Explanation
比喻狭隘片面的见解,指眼光短浅,只看到局部,看不到整体。
Một ẩn dụ về quan điểm hẹp hòi và phiến diện, đề cập đến sự thiển cận, chỉ nhìn thấy phần chứ không phải toàn bộ.
Origin Story
从前有个村子里,住着一位老农,他家门前有一口井。一天,他发现井里有很多青蛙,于是每天都去井边抓青蛙。他抓青蛙的方法很特别,不是用网子,而是用一根细长的竹竿,轻轻地把青蛙挑出来。他觉得这种方法既方便又快捷。有一天,村里来了一个年轻人,看到老农抓青蛙的方法,觉得很奇怪,便问老农:"老人家,你抓青蛙的方法真特别,为什么不用网子呢?"老农笑了笑,说:"用网子太麻烦了,而且还容易把青蛙弄伤。我的方法既简单又有效,一抓一个准。"年轻人听了老农的话,半信半疑,便也学着老农的样子抓青蛙。结果,他半天也没有抓到几只青蛙。老农看到年轻人的窘态,便笑着说:"年轻人,你只看到了我的方法表面上的简单,却忽略了我的经验和技巧。抓青蛙,并不是简简单单地用竹竿挑就能成功的,它需要多年的经验积累和对青蛙习性的了解。你的方法只是"一孔之见",只看到局部的现象,而没有看到问题的本质。"
Ngày xửa ngày xưa, có một ông lão nông dân sống trong một ngôi làng, trước nhà ông có một cái giếng. Một ngày nọ, ông phát hiện ra rất nhiều ếch trong giếng, vì vậy ông đến bên giếng để bắt ếch mỗi ngày. Phương pháp của ông rất độc đáo; ông không sử dụng lưới, mà sử dụng một cây sào tre dài và mỏng, nhẹ nhàng nâng những con ếch ra ngoài. Ông thấy phương pháp này thuận tiện và nhanh chóng. Một ngày nọ, một chàng trai trẻ đến làng, và khi nhìn thấy phương pháp bắt ếch của người nông dân, anh ta ngạc nhiên và hỏi người nông dân: “Ông ơi, phương pháp bắt ếch của ông thật độc đáo, sao ông không dùng lưới?” Người nông dân mỉm cười và nói: “Sử dụng lưới quá rắc rối, và cũng dễ làm tổn thương ếch. Phương pháp của tôi đơn giản và hiệu quả, một lần bắt một con.” Chàng trai trẻ lắng nghe lời nói của người nông dân và nửa tin nửa ngờ, vì vậy anh ta cố gắng bắt ếch giống như người nông dân. Kết quả là, anh ta chỉ bắt được vài con ếch trong nửa ngày. Thấy sự bối rối của chàng trai trẻ, người nông dân mỉm cười và nói: “Chàng trai trẻ, anh chỉ thấy sự đơn giản bề ngoài của phương pháp tôi, nhưng lại bỏ qua kinh nghiệm và kỹ năng của tôi. Bắt ếch, không chỉ đơn giản là nâng chúng lên bằng một cây sào tre; nó đòi hỏi nhiều năm kinh nghiệm và kiến thức về thói quen của ếch. Phương pháp của anh chỉ là một “tầm nhìn hạn hẹp”, chỉ nhìn thấy hiện tượng một phần, nhưng không nhìn thấy bản chất của vấn đề.”
Usage
多用于形容人的见识短浅,缺乏全面考虑。
Thường được sử dụng để mô tả quan điểm hạn hẹp của một người và sự thiếu cân nhắc toàn diện.
Examples
-
他看待问题的角度过于狭隘,只是从一孔之见出发,缺乏全局观。
tā kàndài wèntí de jiǎodù guòyú xiá'ài, zhǐshì cóng yī kǒng zhī jiàn chūfā, quēfá quánjú guān
Góc nhìn của anh ta về vấn đề quá hạn hẹp, chỉ xuất phát từ một góc nhìn hạn chế, thiếu tầm nhìn toàn diện.
-
不要以一孔之见来评价别人的工作,要全面看待问题。
bùyào yǐ yī kǒng zhī jiàn lái píngjià bieren de gōngzuò, yào quánmiàn kàndài wèntí
Đừng đánh giá công việc của người khác từ một góc nhìn hạn hẹp, hãy xem xét vấn đề một cách toàn diện.
-
他的分析只是一孔之见,没有考虑到多种可能性。
tā de fēnxī zhǐshì yī kǒng zhī jiàn, méiyǒu kǎolǜ dào duō zhǒng kěnéngxìng
Phân tích của anh ta chỉ là một cái nhìn phiến diện, không xem xét nhiều khả năng.