不知凡几 Vô số
Explanation
凡:总共。不知道一共有多少。指同类的事物很多。
凡: Tổng cộng. Không biết tổng cộng có bao nhiêu. Chỉ đến số lượng lớn các vật cùng loại.
Origin Story
话说唐朝诗人杜甫,喜爱饮酒作诗。一日,他与友人相约畅饮,席间诗兴大发,一首接一首地吟诵。友人惊叹杜甫诗作之多,不禁感慨道:“杜兄诗作之多,真是不知凡几啊!”杜甫闻言哈哈大笑,又续写了几首,说道:“今日诗兴正浓,岂止不知凡几,恐怕更多呢!”于是,众人继续饮酒作乐,欢声笑语不断,杜甫的诗篇也如泉涌般倾泻而出。直到夜幕降临,众人才依依不舍地散去。杜甫的诗歌流传至今,其数量之多,确实令人惊叹,足以印证“不知凡几”的含义。
Người ta kể rằng Đỗ Phủ, một nhà thơ đời Đường, rất thích uống rượu và làm thơ. Một hôm, ông hẹn bạn bè đến uống rượu, và trong lúc uống rượu, ông được cảm hứng làm thơ, và ông làm thơ liên tiếp. Bạn bè ông ngạc nhiên khi thấy số thơ của Đỗ Phủ nhiều đến vậy, và thốt lên: “Đỗ huynh, thơ của huynh thật là vô số!” Đỗ Phủ nghe vậy liền cười to, và ông lại làm thêm vài bài thơ nữa, và nói: “Hôm nay hứng thơ của ta dạt dào lắm, không chỉ vô số mà còn nhiều hơn nữa!” Thế là mọi người cứ tiếp tục uống rượu, vui vẻ, và thơ của Đỗ Phủ cũng tuôn ra như thác nước. Đến khi đêm xuống, mọi người mới luyến tiếc chia tay. Thơ của Đỗ Phủ lưu truyền đến ngày nay, số lượng thơ của ông thật đáng kinh ngạc, điều này đã chứng minh ý nghĩa của từ “vô số”.
Usage
用于形容数量很多,多得无法计数。
Được dùng để diễn tả số lượng rất nhiều, nhiều đến mức không thể đếm được.
Examples
-
他收藏的邮票不知凡几。
ta shoucang de youpiao buzhi fanji.
Anh ta sưu tầm rất nhiều tem thư.
-
会议上,发言的代表不知凡几。
huiyi shang, fayan de daibiao buzhi fanji
Trong cuộc họp, vô số đại biểu đã phát biểu.