如箭在弦 như mũi tên trên dây cung
Explanation
比喻事情紧急,不得不做。
Thành ngữ này miêu tả tình huống cần phải hành động ngay lập tức.
Origin Story
话说三国时期,蜀汉丞相诸葛亮北伐中原,大军驻扎在祁山脚下。一日,诸葛亮召集众将商议军事,只见他面色凝重,缓缓说道:"如今司马懿率领魏军十万精兵,虎视眈眈,我军粮草日渐短缺,形势危急,如箭在弦,不得不发!"众将听罢,个个摩拳擦掌,跃跃欲试。于是,诸葛亮下令全军出击,与魏军展开激战。双方厮杀,刀光剑影,战况异常惨烈。经过几番激烈的交锋,蜀军凭借精良的武器装备和卓越的作战策略,最终取得了胜利,大获全胜。此战之后,蜀军声威大振,为进一步北伐奠定了坚实的基础。
Trong thời Tam Quốc, Gia Cát Lượng, thừa tướng nước Thục Hán, đã lên kế hoạch tiến hành một cuộc viễn chinh quân sự lên phía bắc. Quân đội của ông đóng quân dưới chân núi Kỳ Sơn. Một ngày nọ, Gia Cát Lượng triệu tập tất cả các tướng lĩnh của mình để thảo luận về các vấn đề quân sự. Với vẻ mặt nghiêm nghị, ông nói: "Hiện nay, Tư Mã Ý đang chỉ huy 100.000 binh lính tinh nhuệ của Ngụy. Lương thực và cỏ khô của chúng ta đang cạn kiệt, tình hình rất nghiêm trọng, như mũi tên trên dây cung, chúng ta buộc phải tấn công!" Nghe vậy, tất cả các tướng lĩnh đều rất hào hứng. Vì vậy, Gia Cát Lượng ra lệnh tiến hành một cuộc tấn công toàn diện, tham gia chiến đấu với quân Ngụy. Cả hai bên đều giao chiến ác liệt, kiếm và ánh sáng lóe lên. Sau nhiều cuộc đụng độ dữ dội, quân Thục, với vũ khí vượt trội và chiến thuật xuất sắc, cuối cùng đã giành chiến thắng. Sau trận chiến này, uy danh của quân Thục được nâng cao, đặt nền tảng vững chắc cho các cuộc viễn chinh phía bắc sau này.
Usage
多用于形容局势紧张,必须立即行动。
Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống căng thẳng đòi hỏi phải hành động ngay lập tức.
Examples
-
大战在即,情况如箭在弦,刻不容缓!
dàzhàn zài jí, qíngkuàng rú jiàn zài xián, kè bù róng huǎn!
Chiến tranh sắp xảy ra, tình hình căng thẳng, không thể trì hoãn!
-
改革开放的号角已经吹响,形势如箭在弦,一触即发!
gǎigé kāifàng de hàogiǎo yǐjīng chuīxiǎng, xíngshì rú jiàn zài xián, yī chù jí fā!
Lời kêu gọi cải cách và mở cửa đã được vang lên, tình hình căng thẳng, phải hành động ngay!