开门揖盗 Kaimen Yidao mở cửa mời trộm

Explanation

比喻引进坏人,招来祸患。

Điều này mô tả một tình huống khi một người cố ý rước rắc rối hoặc tai họa vào người.

Origin Story

话说东汉末年,孙策征战四方,功勋赫赫。然而,他得罪了吴郡太守许贡。许贡怀恨在心,暗中勾结刺客,意图刺杀孙策。孙策虽侥幸躲过一劫,但却身受重伤,不久便去世了。临终前,他将大权托付给了弟弟孙权。孙权年少,朝中大臣忧心忡忡,其中张昭便劝谏孙权:‘现在正值乱世,奸邪小人众多,如果我们过于悲伤,耽误了国家大事,那就是开门揖盗,自招祸患。’孙权听后深受感动,强忍悲痛,励精图治,最终成就了孙吴霸业。这个故事告诉我们,在面临困境时,要冷静处理,切莫因一时的情绪而做出错误的决定,否则只会引狼入室,自食恶果。

hua shuo donghan mo nian, sun ce zhengzhan sifang, gongxun hehe. ran er, ta daofei le wujun taishou xu gong. xu gong huaihen zai xin, anzhong goujie cike, yitu cisha sun ce. sun ce sui jiaoxing duoguo yijie, dan que shen shou zhongshang, bujiu bian qushi le. linzhong qian, ta jiang daquan tuofu geile didi sun quan. sun quan nian shao, chao zhong dacheng youxin chongchong, qizhong zhang zhao bian quanjian sun quan: ‘xianzai zhengzhi luanshi, jianxie xiaoren zhongduo, ruguo women guoyufen sang, danwu le guojia dashi, na jiushi kaimen yidao, zizhao huohuan.’ sun quan tinghou shen shou gandong, qiang ren bei tong, lijing tuzhi, zhongyu chengjiu le sun wu baye. zhege gushi gaosu women, zai mianlin kunjing shi, yao lengjing chuli, qiemo yin yishi de qingxu er zuochu cuowu de jueding, fouze zhihui yinlang rushi, zischi eguo.

Câu chuyện diễn ra vào cuối thời Đông Hán, khi Tôn Sách, một vị tướng nổi tiếng, đã xúc phạm đến Từ Cống, Thứ sử quận Ngô. Để trả thù, Từ Cống bí mật thuê sát thủ để ám sát Tôn Sách. Tôn Sách may mắn thoát chết, nhưng ông bị thương nặng và qua đời không lâu sau đó. Trên giường bệnh, ông giao quyền lực cho em trai mình, Tôn Quyền. Tôn Quyền còn trẻ, và các quan lại trong triều đình lo lắng. Trương Chiêu cảnh cáo Tôn Quyền: "Trong thời loạn lạc này, có rất nhiều kẻ xấu. Nếu chúng ta quá đau buồn và bỏ bê việc nước, thì đó cũng giống như ta mở cửa cho đạo tặc, tự rước họa vào thân." Tôn Quyền xúc động và kìm nén nỗi đau buồn. Bằng sự nỗ lực không ngừng, cuối cùng ông đã thành lập nên vương quốc Ngô hùng mạnh. Câu chuyện này dạy chúng ta tầm quan trọng của việc giữ bình tĩnh trong khó khăn; các quyết định mang tính cảm xúc có thể dễ dàng dẫn đến thảm họa và hủy diệt.

Usage

用来比喻引进坏人,招致祸患。

yong lai biyu yinjin huai ren, zhaozhi huohuan

Thành ngữ này được sử dụng để mô tả một tình huống khi một người cố ý rước rắc rối hoặc tai họa vào người.

Examples

  • 他为了个人利益,竟然开门揖盗,引狼入室,最终害了大家。

    ta wei le geren liyi, jingran kaimen yidao, yinlang rushi, zhongyu haile dajiya.

    Vì lợi ích cá nhân, anh ta thậm chí còn mở cửa cho kẻ trộm, gây ra tai họa cho mọi người.

  • 某些人为了眼前的蝇头小利,不惜开门揖盗,最终只会损人害己。

    mouxie ren wei le yanqian de yingtou xiaoli, buxi kaimen yidao, zhongyu zhihui sunren hai ji

    Vì một chút lợi ích nhỏ, một số người thậm chí còn mở cửa cho kẻ trộm, và cuối cùng chỉ làm hại chính mình.