颠扑不破 không thể bác bỏ
Explanation
比喻理论、学说、事实等非常牢固,无论怎么推翻也推翻不了。
Được sử dụng để mô tả một lý thuyết, học thuyết hoặc sự thật rất vững chắc và không thể bác bỏ.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的诗人,醉心于诗词创作。他潜心研究诗歌的韵律和意境,夜以继日地苦思冥想,终于创造出一套独特的诗歌理论。这套理论以其深刻的哲理和独到的见解,在当时引起了广泛的关注和赞誉。一些学者试图挑战他的理论,但都以失败告终。李白的诗歌理论,经过时间的洗礼,依然闪耀着光芒,成为了后世诗人的宝贵财富,他的诗歌理论,颠扑不破,经久不衰。
Người ta nói rằng vào thời nhà Đường, một nhà thơ tên là Lý Bạch rất đam mê sáng tác thơ. Ông đã nghiên cứu sâu sắc về nhịp điệu và không khí của thơ ca, suy nghĩ ngày đêm, và cuối cùng đã phát triển một lý thuyết thơ độc đáo. Lý thuyết này, nhờ triết lý sâu sắc và những hiểu biết độc đáo của nó, đã thu hút sự chú ý và khen ngợi rộng rãi vào thời điểm đó. Một số học giả đã cố gắng thách thức lý thuyết của ông, nhưng họ đã thất bại. Lý thuyết thơ của Lý Bạch, ngay cả sau khi vượt qua thử thách của thời gian, vẫn tỏa sáng cho đến ngày nay và đã trở thành một kho báu quý giá cho các nhà thơ sau này. Lý thuyết thơ của ông ấy không thể chối cãi, nó tồn tại lâu dài.
Usage
用于形容理论、学说、事实等非常牢固,无法推翻。
Được sử dụng để mô tả các lý thuyết, học thuyết, sự thật, v.v. rất vững chắc và không thể bác bỏ.
Examples
-
他的理论颠扑不破,经受住了时间的考验。
tā de lǐlùn diānpūbùpò, jīngshòu le shíjiān de kǎoyàn
Lý thuyết của ông ấy không thể bác bỏ và đã vượt qua được thử thách của thời gian.
-
这个结论颠扑不破,不容置疑。
zhège jiélùn diānpūbùpò, bùróng zhìyí
Kết luận này không thể chối cãi và không còn nghi ngờ gì nữa.