饱食终日 No nê cả ngày
Explanation
形容整天吃饱饭,无所事事,不干什么正经事。
Miêu tả một người cả ngày no nê và không làm gì có ý nghĩa.
Origin Story
春秋时期,齐国有个叫田开的富人,他家财万贯,生活奢侈,每天只顾吃喝玩乐,不思进取,结果田家最终败落。孔子看到这种现象,感叹道:饱食终日,无所用心,难矣哉!意思是:整天吃饱饭,什么事也不干,庸庸碌碌地过日子,真是太难了!所以,我们不能只顾眼前的享乐,而要努力学习,不断进取。
Trong thời Xuân Thu, ở nước Tề có một người giàu tên là Điền Khai. Gia đình ông ta giàu có, sống xa hoa, và dành cả ngày ăn uống, vui chơi mà không nghĩ đến sự tiến bộ. Cuối cùng, gia đình Điền trở nên nghèo khó. Khổng Tử thấy cảnh này và thở dài: “Bão thực chung nhật, vô sở dụng tâm, nan dĩ tại!”. Điều này có nghĩa là: Cả ngày no nê, không làm gì, sống cuộc đời lười biếng thật sự rất khó! Vì vậy, chúng ta không nên chỉ chú trọng vào những thú vui hiện tại, mà cần phải cố gắng học tập và không ngừng tiến bộ.
Usage
用来形容人整天吃饱饭,不务正业,什么事也不干。
Được dùng để miêu tả một người dành cả ngày để ăn uống mà không làm gì có ích.
Examples
-
他整日无所事事,真是饱食终日,无所用心!
ta zheng ri wusuoshi shi,zhen shi baoshi zhongri,wusuoyongxin!
Cả ngày anh ta không làm gì cả, đúng là no nê và vô mục đích!
-
年轻人要努力奋斗,不要饱食终日,虚度光阴。
nianqingren yao nuli fendou,buyaobaoshi zhongri,xudu guangyin
Người trẻ cần phải nỗ lực, đừng nên no nê và lãng phí thời gian.