高傲自大 Gao Ao Zi Da kiêu ngạo và tự phụ

Explanation

指自以为了不起,极其骄傲,看不起别人。形容人骄傲自满,目中无人。

Chỉ về người cho mình là hơn người, cực kỳ kiêu ngạo, khinh thường người khác. Miêu tả người kiêu căng, tự phụ và coi thường người khác.

Origin Story

从前,有个叫阿强的年轻人,他从小学习好,成绩一直名列前茅。一次,他参加了全国奥林匹克数学竞赛,获得了金牌。回到家乡后,他变得高傲自大,看不起曾经帮助过他的老师和同学。他认为自己的成功全靠自己努力,别人的帮助微不足道。他经常在人前炫耀自己的奖牌,言语之间充满了傲慢和轻蔑。老师和同学几次劝说,但他根本听不进去。后来,他参加了一个更高级别的竞赛,因为过于自信,没有认真准备,结果名落孙山。这次失败给了他沉重的打击,让他认识到高傲自大是多么的愚蠢。他开始变得谦虚谨慎,虚心向他人学习。

congqian, you ge jiao aqian de nianqingren, ta congxiao xuexi hao, chengji yizhi minglie qianmao. yici, ta canjiale quanguo aolinpike shuxue jingsai, huodele jinpai. huidao jiaxiang hou, ta biande gaoao zida, kanbuqi cengjing bangzhu guo ta de laoshi he tongxue. ta renwei zijide chenggong quan kao zijinuli, bieren de bangzhu weibuzudao. ta jingchang zai ren qian xuanyao zijidejiangpai, yanyu zhijian chongmanle aoman he qingmie. laoshi he tongxue jici quanshuo, dan ta genben tingbu jinqu. houlai, ta canjiale yige geng gaodengjide jingsai, yinwei guoyuzixin, meiyou renzhen zhunbei, jieguo mingluosunshan. zheci shibai geile ta chenzhong de daji, rang ta renshi dao gaoao zida shi duome de yuchun. ta kaishi biande qianxu jinshen, xuxin xiang taren xuexi.

Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai tên là A cường, từ nhỏ đã học giỏi và luôn đứng đầu lớp. Một lần, anh tham gia kỳ thi Olympic Toán học Quốc gia và giành được huy chương vàng. Về đến quê nhà, anh trở nên kiêu ngạo và khinh thường những thầy cô và bạn bè đã giúp đỡ mình. Anh tin rằng thành công của mình hoàn toàn dựa vào nỗ lực của bản thân và sự giúp đỡ của người khác là không đáng kể. Anh thường khoe huy chương trước mặt mọi người, lời nói đầy vẻ kiêu ngạo và khinh miệt. Thầy cô và bạn bè nhiều lần khuyên nhủ, nhưng anh ta không chịu nghe. Sau đó, anh tham gia một cuộc thi cấp cao hơn, nhưng do quá tự tin và không chuẩn bị kỹ lưỡng nên đã thất bại. Lần thất bại này là một cú sốc lớn đối với anh, và anh nhận ra sự kiêu ngạo thật ngu xuẩn. Anh bắt đầu trở nên khiêm tốn và thận trọng, khiêm nhường học hỏi từ người khác.

Usage

用于形容人骄傲自满,目中无人。

yongyu xingrong ren jiao'ao zimǎn, mùzhōng wú rén

Được dùng để miêu tả người kiêu căng, tự phụ và coi thường người khác.

Examples

  • 他总是高傲自大,看不起别人。

    ta zongshi gaoao zida, kanbuqi bieren.

    Anh ta luôn kiêu ngạo và khinh thường người khác.

  • 他的高傲自大让他失去了很多机会。

    tades gaoao zida rang ta shiqule henduo jihui.

    Sự kiêu ngạo của anh ta đã khiến anh ta mất đi nhiều cơ hội