情感
31 idioms in this topic.
- 一往情深Yêu sâu đậm
- 不能自已không thể tự chủ
- 久别重逢Tái ngộ sau thời gian dài xa cách
- 依依不舍miễn cưỡng
- 依依惜别Lòng Lưu luyến Chia xa
- 含情脉脉ánh mắt trìu mến
- 声泪俱发Giọng nói và nước mắt
- 天伦之乐niềm vui gia đình
- 心如刀割Lòng như dao cắt
- 心惊胆颤nỗi sợ hãi khiến tim đập thình thịch
- 心灰意懒chán nản
- 心甘情愿sẵn lòng
- 怏怏不乐buồn rầu
- 悔恨交加đầy hối hận
- 悠然自得ung dung tự tại
- 悲喜交集Buồn vui lẫn lộn
- 情不自已không kiềm chế được
- 愁眉锁眼khuôn mặt lo lắng
- 感同身受
- 感慨万千cảm xúc dâng trào
- 感激不尽vô cùng biết ơn
- 泣不成声khóc nức nở
- 潸然泪下khóc nức nở
- 热泪盈眶mắt ngấn lệ
- 爱不忍释Tình yêu và không đành lòng buông bỏ
- 破涕为笑khóc rồi cười
- 自我安慰Tự an ủi
- 转悲为喜Biến nỗi buồn thành niềm vui
- 难分难舍không thể tách rời
- 难舍难分không thể tách rời
- 难舍难离Khó rời xa