English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Yêu sâu đậm
(一往情深)
không thể tự chủ
(不能自已)
miễn cưỡng
(依依不舍)
ánh mắt trìu mến
(含情脉脉)
niềm vui gia đình
(天伦之乐)
Lòng như dao cắt
(心如刀割)
nỗi sợ hãi khiến tim đập thình thịch
(心惊胆颤)
sẵn lòng
(心甘情愿)
đầy hối hận
(悔恨交加)
ung dung tự tại
(悠然自得)
Buồn vui lẫn lộn
(悲喜交集)
không kiềm chế được
(情不自已)
感同身受
(感同身受)
cảm xúc dâng trào
(感慨万千)
khóc nức nở
(泣不成声)
mắt ngấn lệ
(热泪盈眶)
khóc rồi cười
(破涕为笑)
không thể tách rời
(难分难舍)
không thể tách rời
(难舍难分)
Tái ngộ sau thời gian dài xa cách
(久别重逢)
Lòng Lưu luyến Chia xa
(依依惜别)
Giọng nói và nước mắt
(声泪俱发)
chán nản
(心灰意懒)
buồn rầu
(怏怏不乐)
khuôn mặt lo lắng
(愁眉锁眼)
vô cùng biết ơn
(感激不尽)
khóc nức nở
(潸然泪下)
Tình yêu và không đành lòng buông bỏ
(爱不忍释)
Tự an ủi
(自我安慰)
Biến nỗi buồn thành niềm vui
(转悲为喜)
Khó rời xa
(难舍难离)