日常用语
21 idioms in this topic.
- 一来二去Đi đi lại lại
- 一面之缘Gặp gỡ thoáng qua
- 号啕大哭khóc nức nở
- 唉声叹气Thở dài
- 嘻嘻哈哈cười ha hả
- 嬉皮笑脸cười nhạt
- 家常便饭bữa ăn nhà
- 平平淡淡đơn giản
- 忙忙碌碌bận rộn
- 急急忙忙vội vã
- 慌里慌张trong sự hoảng loạn
- 手忙脚乱cuống cuồng
- 气喘如牛thở hổn hển
- 滴水不漏Kín kẽ
- 睡眼朦胧mắt buồn ngủ
- 翻箱倒柜lục tung
- 谈笑风生Nói chuyện và cười vui vẻ
- 迷迷糊糊mơ màng
- 问长问短hỏi han
- 闷闷不乐Mèn mèn bù lè
- 顺手人情việc nhỏ