神采飞扬 Rạng rỡ
Explanation
形容人精神焕发,兴奋、得意,容光焕发的样子。
Thành ngữ này miêu tả một người tràn đầy năng lượng, phấn khích và tự tin, với khuôn mặt rạng rỡ.
Origin Story
小明是一名热爱运动的少年,他每天都坚持跑步锻炼。在一次学校运动会上,小明参加了100米短跑比赛。比赛当天,小明精神抖擞,神采飞扬,他跃跃欲试,准备全力以赴地去迎接挑战。当听到发令枪声响起的时候,小明像离弦的箭一样冲了出去,他步伐稳健,动作流畅,很快就超过了其他选手。最终,小明获得了第一名,他神采飞扬地站在领奖台上,脸上洋溢着胜利的喜悦。小明这次比赛取得了优异的成绩,不仅体现了他的努力和刻苦训练,也展现了他积极向上、神采飞扬的精神风貌。
Tiểu Minh là một cậu bé yêu thích thể thao. Mỗi ngày cậu đều chạy bộ để tập luyện. Trong một buổi thi đấu thể thao của trường, Tiểu Minh tham gia nội dung chạy nước rút 100 mét. Vào ngày thi đấu, Tiểu Minh tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết. Cậu rất háo hức muốn thi đấu và sẵn sàng hết mình để đối mặt với thử thách. Khi tiếng súng hiệu lệnh vang lên, Tiểu Minh lao vút đi như một mũi tên. Bước chạy của cậu vững vàng, động tác uyển chuyển, và cậu nhanh chóng vượt qua các đối thủ khác. Cuối cùng, Tiểu Minh giành được giải nhất. Cậu đứng trên bục vinh quang với khuôn mặt rạng rỡ, ánh mắt rạng ngời niềm vui chiến thắng. Thành tích xuất sắc của Tiểu Minh trong cuộc thi này không chỉ phản ánh sự nỗ lực và tập luyện chăm chỉ của cậu mà còn thể hiện tinh thần lạc quan và cá tính năng động của cậu.
Usage
这个成语常用来形容人精神焕发,兴奋、得意、充满活力的样子,可以用于描述个人状态、群体情绪以及特定事件带来的影响。
Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả một người tràn đầy năng lượng, phấn khích và tự tin, với khuôn mặt rạng rỡ. Nó có thể được sử dụng để miêu tả trạng thái của một người, tâm trạng của một nhóm và tác động của một sự kiện cụ thể.
Examples
-
他神采飞扬地走向主席台开始做报告。
ta shen cai fei yang di zou xiang zhu xi tai kai shi zuo bao gao.
Anh ấy bước lên bục phát biểu với vẻ rạng rỡ để bắt đầu bài phát biểu của mình.
-
孩子们神采飞扬地参加了运动会。
hai zi men shen cai fei yang di can jia le yun dong hui
Các em nhỏ tham gia các trò chơi một cách đầy hứng khởi.