English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Không ngừng nghỉ
(滔滔不绝)
chiếu sáng lẫn nhau
(交相辉映)
nghiêm túc và hài hước
(亦庄亦谐)
cuộc chiến lời nói
(唇枪舌剑)
ý tứ hàm súc
(弦外之意)
Ý nghĩa hàm ý
(弦外之音)
nối liền phần trước và phần sau
(承上启下)
sống động và đầy màu sắc
(有声有色)
Hoàn mỹ tự nhiên
(浑然天成)
trọn vẹn
(淋漓尽致)
tròn trịa và mượt mà
(珠圆玉润)
bổ sung cho nhau và thú vị
(相映成趣)
miêu tả sống động
(绘影绘声)
hùng biện
(能言善辩)
bó hoa
(花团锦簇)
mây trôi nước chảy
(行云流水)
trước sau tương ứng
(前呼后应)
vang vọng trời xanh
(响彻云际)
lưu loát
(巧舌如簧)
đơn giản và trực tiếp
(平铺直叙)
giọng kỳ lạ
(怪声怪气)
tối nghĩa và quanh co
(隐晦曲折)