口语
25 idioms in this topic.
- 一口一声Nói đi nói lại
- 一塌糊涂lộn xộn
- 一模一样Giống hệt nhau
- 一般见识Kiến thức chung
- 一言为定Một Lời Nói Là Một Lời Nói
- 一走了之Bỏ đi
- 七七八八hầu hết
- 七老八十bảy mươi tuổi
- 不乏其人Không thiếu người
- 不好意思Xin lỗi
- 不欢而散chia tay trong tâm trạng không vui
- 东奔西跑Chạy vạy khắp nơi
- 两眼一抹黑hoàn toàn trong bóng tối
- 吊儿郎当cẩu thả
- 唠唠叨叨nói chuyện không ngừng
- 嘀嘀咕咕thì thầm
- 大呼小叫Hét
- 奇奇怪怪kỳ quái
- 无头无尾không đầu không đuôi
- 空口白话lời nói suông
- 老实巴交thật thà và hiền lành
- 能说会道hùng hồn
- 说来话长Câu chuyện dài lắm
- 长话短说Đi thẳng vào vấn đề
- 零零碎碎Những mảnh vụn