古代文学
30 idioms in this topic.
- 一日三秋Một ngày như ba mùa
- 人去楼空Người đã đi, nhà cửa trống không
- 出口成章lời nói hùng hồn
- 向隅而泣Khóc ở góc phòng
- 回眸一笑Cái liếc nhìn và nụ cười
- 天各一方ở hai nơi cách xa
- 天涯海角chân trời góc bể
- 嫣然一笑Nụ Cười Dịu Dàng
- 孤苦伶仃cô đơn và bất lực
- 归心似箭Nhớ nhà như mũi tên
- 我见犹怜Nhìn thấy thôi cũng thấy thương
- 指桑骂槐chỉ cây dâu để mắng cây khác
- 断井颓垣những giếng nước bị phá hỏng và những bức tường đổ nát
- 暴跳如雷nổi trận lôi đình
- 朱颜绿鬓má ửng hồng và mái tóc đen
- 永矢弗谖Vĩnh chỉ bất quên
- 浓妆艳裹trang điểm đậm
- 百无聊赖Buồn chán
- 秀外慧中Xinh đẹp bên ngoài, thông minh bên trong
- 窈窕淑女Người phụ nữ duyên dáng
- 绰约多姿Uyển chuyển và quyến rũ
- 耿耿此心Geng geng ci xin
- 花容月貌khuôn mặt như hoa, vẻ đẹp như trăng
- 英姿焕发tràn đầy sức sống
- 萍水相逢Cuộc gặp gỡ tình cờ
- 谓予不信vệ dữ bất tín
- 豆蔻年华
- 闭月羞花Che khuất ánh trăng, làm hoa hổ thẹn
- 雍容华贵sang trọng và quý phái
- 风花雪月Gió, hoa, tuyết, trăng