军事
30 idioms in this topic.
- 一败如水Thất bại như nước
- 三足鼎立Tượng đài ba chân
- 不宣而战Chiến tranh không tuyên bố
- 严阵以待nghiêm chỉnh chuẩn bị
- 乘胜追击thừa thắng xông lên
- 全民皆兵Huy động toàn dân
- 兵凶战危Cuộc chiến nguy hiểm
- 兵败如山倒Thất bại như núi sập
- 内外夹击đánh từ trong ra ngoài
- 军令如山Mệnh lệnh quân sự vững chắc như núi
- 出奇制胜Chiến thắng bất ngờ
- 势如破竹Như việc chẻ tre
- 哀兵必胜Quân đội đau thương nhất định sẽ thắng
- 壁垒森严kiên cố phòng thủ
- 大敌当前giặc mạnh đang cận kề
- 孤军作战chiến đấu một mình
- 弹尽粮绝Hết đạn dược và lương thực
- 戎马倥偬Rong Ma Kong Zong
- 戒备森严an ninh nghiêm ngặt
- 指日可下sắp rơi
- 有生力量sức mạnh quân sự
- 横扫千军Quét sạch hàng nghìn quân đội
- 残兵败将tàn quân bại tướng
- 狂轰滥炸oanh tạc dữ dội
- 真枪实弹đạn thật
- 破竹之势Đà tiến không thể cản phá
- 穷追猛打Qióng zhuī měng dǎ
- 精兵强将Binh lính và tướng lĩnh tinh nhuệ
- 练兵秣马Huấn luyện binh lính và nuôi ngựa
- 荷枪实弹trang bị đầy đủ vũ khí